intractable
Nghĩa
Định nghĩa · hard to manage or control; stubborn
“The supply chain issue proved intractable despite months of effort.”Vấn đề chuỗi cung ứng chứng tỏ khó giải quyết dù mất nhiều tháng nỗ lực.
“Intractable debt crises require multilateral solutions.”Các cuộc khủng hoảng nợ khó giải quyết đòi hỏi giải pháp đa phương.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để chỉ sự phức tạp trong bài viết.
Ghi chú · Áp dụng cho cả người (cứng đầu) lẫn vấn đề (khó giải) — ngữ cảnh quyết định.