Từ vựng C1

Chủ đề adj master negative · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

intractable

/ɪnˈtræk.tə.bəl/ C1 TOEIC phổ biến #7062

Nghĩa

khó giải quyết, không thể kiểm soát hoặc chữa trị adj.

Định nghĩa · hard to manage or control; stubborn

“The supply chain issue proved intractable despite months of effort.”Vấn đề chuỗi cung ứng chứng tỏ khó giải quyết dù mất nhiều tháng nỗ lực.

“Intractable debt crises require multilateral solutions.”Các cuộc khủng hoảng nợ khó giải quyết đòi hỏi giải pháp đa phương.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để chỉ sự phức tạp trong bài viết.

Ghi chú · Áp dụng cho cả người (cứng đầu) lẫn vấn đề (khó giải) — ngữ cảnh quyết định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...