Từ vựng C2

Chủ đề adj master negative · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

desultory

/ˈdɛs.əl.tər.i/ C2 TOEIC phổ biến #7064

Nghĩa

hời hợt, thiếu phương hướng, không có hệ thống adj.

Định nghĩa · Lacking a clear plan or purpose; aimless.

“The meeting devolved into desultory small talk after the agenda ended.”Cuộc họp trở thành chuyện phiếm hời hợt sau khi hết chương trình nghị sự.

“Desultory training efforts failed to improve team performance.”Những nỗ lực đào tạo thiếu phương hướng không cải thiện hiệu suất nhóm.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'desultor'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ sự không có mục tiêu trong bài viết.

Ghi chú · Xuất phát từ hình ảnh nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác không liên quan.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...