Từ vựng C1

Chủ đề adj master negative · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

myopic

/maɪˈɒp.ɪk/ C1 TOEIC phổ biến #7069

Nghĩa

thiển cận, chỉ thấy lợi ích ngắn hạn adj.

Định nghĩa · Short-sighted; only focused on immediate benefits.

“The board's myopic focus on quarterly profits stifled innovation.”Sự tập trung thiển cận vào lợi nhuận hàng quý của hội đồng đã kìm hãm sáng tạo.

“A myopic strategy ignores long-term market shifts.”Chiến lược thiển cận bỏ qua những thay đổi thị trường dài hạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'myopic' để chỉ sự hạn chế trong bài viết.

Ghi chú · Từ y học (cận thị) → nghĩa bóng (thiển cận). 'Myopia' dùng nhiều trong văn bản kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...