acrimonious
Nghĩa
Định nghĩa · Bitter and hostile, especially in arguments.
“The acrimonious dispute ended with both firms in litigation.”Cuộc tranh chấp cay đắng kết thúc khi cả hai công ty vướng vào kiện tụng.
“An acrimonious split between the founders paralyzed operations.”Sự chia tay đầy thù địch giữa các nhà sáng lập làm tê liệt hoạt động.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả xung đột trong bài nói.
Ghi chú · 'Acrimony' (danh từ) dùng khi muốn nói đến cảm giác cay đắng tích tụ lâu ngày.