Từ vựng C2

Chủ đề adj master negative · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tendentious

/tɛnˈdɛn.ʃəs/ C2 TOEIC phổ biến #7072

Nghĩa

có thiên kiến, cố ý bảo vệ quan điểm một chiều adj.

Định nghĩa · Having a bias; promoting one side.

“The tendentious editorial ignored key counterarguments entirely.”Bài xã luận thiên kiến đã bỏ qua hoàn toàn các phản biện quan trọng.

“Critics dismissed his tendentious analysis of the data.”Các nhà phê bình bác bỏ phân tích thiên kiến của ông về dữ liệu.

Cấu tạoTừ 'tendere' trong tiếng Latin nghĩa là 'hướng tới'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'tendentious' để chỉ sự thiếu công bằng trong luận điểm.

Ghi chú · Formal; dùng trong phê bình báo chí/học thuật khi tác giả có agenda ẩn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...