Kho từ › adj master prevalence › conspicuous

conspicuous

C1 adj. 📁 adj master prevalence TOEIC
nổi bật, dễ nhận thấy, thu hút sự chú ý
UK /kənˈspɪk.ju.əs/ · US /kənˈspɪk.ju.əs/
Easily seen or noticed; very obvious.
Her conspicuous absence from the meeting raised concerns.
→ Sự vắng mặt nổi bật của bà trong cuộc họp đã gây lo ngại.
The award gave the brand conspicuous visibility.→ Giải thưởng đã mang lại cho thương hiệu sự nổi bật dễ nhận thấy.
Cấu tạo
Từ 'conspicuous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conspicuus', nghĩa là 'dễ thấy'.
Đồng nghĩa
noticeableprominentstriking
Collocations
conspicuous absenceconspicuous successconspicuous consumptionbe conspicuousconspicuous position
Họ từ
conspicuouslyconspicuousness
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự nổi bật trong bài nói hoặc viết.
'Conspicuous by one's absence' = nổi bật vì vắng mặt — cụm thành ngữ hay gặp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...