Từ vựng C1

Chủ đề adj master prevalence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

entrenched

/ɪnˈtrentʃt/ C1 TOEIC phổ biến #7081

Nghĩa

đã ăn sâu bám rễ, khó thay đổi adj.

Định nghĩa · Firmly established; difficult to change.

“Entrenched hierarchies slow decision-making processes.”Các tầng bậc đã ăn sâu bám rễ khiến quá trình ra quyết định chậm lại.

“The firm struggled to uproot entrenched bureaucracy.”Công ty gặp khó khăn trong việc xóa bỏ bộ máy quan liêu đã bám rễ.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'entrenched' để mô tả sự bền vững trong bài viết.

Ghi chú · Nghĩa gốc: đào hào. Nghĩa bóng: cố thủ, khó thay đổi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...