Từ vựng C1

Chủ đề adj master prevalence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ubiquitous

/juːˈbɪk.wə.t̬əs/ C1 TOEIC phổ biến #7075

Nghĩa

có mặt khắp nơi, phổ biến rộng adj.

Định nghĩa · Present everywhere; widespread.

“Smartphones are now ubiquitous in modern offices.”Điện thoại thông minh giờ có mặt khắp văn phòng hiện đại.

“The brand became ubiquitous overnight.”Thương hiệu phổ biến khắp nơi chỉ sau một đêm.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'ubiquitous' để mô tả sự hiện diện trong bài viết.

Ghi chú · Ở đâu cũng thấy. Trang trọng cho 'everywhere'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...