systemic
Nghĩa
Định nghĩa · Related to the whole system, not just parts.
“The audit uncovered systemic flaws in reporting.”Cuộc kiểm toán phát hiện những lỗ hổng mang tính hệ thống trong báo cáo.
“Systemic change requires leadership commitment.”Thay đổi mang tính hệ thống đòi hỏi cam kết từ lãnh đạo.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả vấn đề phức tạp trong IELTS.
Ghi chú · Phân biệt 'systemic' (mang tính hệ thống) vs 'systematic' (có phương pháp, có trật tự).