Từ vựng C1

Chủ đề adj master prevalence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

emergent

/ɪˈmɜːr.dʒənt/ C1 TOEIC phổ biến #7085

Nghĩa

đang nổi lên, mới xuất hiện adj.

Định nghĩa · newly appearing or developing.

“Emergent technologies reshaped the logistics sector.”Các công nghệ đang nổi lên đã định hình lại lĩnh vực hậu cần.

“The report mapped emergent trends in global trade.”Báo cáo ghi lại các xu hướng đang nổi lên trong thương mại toàn cầu.

Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'emerge' (nổi lên).

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về công nghệ hoặc ý tưởng mới.

Ghi chú · 'Emergent' và 'emerging' gần nghĩa nhưng 'emergent' học thuật hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...