emergent
Nghĩa
Định nghĩa · newly appearing or developing.
“Emergent technologies reshaped the logistics sector.”Các công nghệ đang nổi lên đã định hình lại lĩnh vực hậu cần.
“The report mapped emergent trends in global trade.”Báo cáo ghi lại các xu hướng đang nổi lên trong thương mại toàn cầu.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về công nghệ hoặc ý tưởng mới.
Ghi chú · 'Emergent' và 'emerging' gần nghĩa nhưng 'emergent' học thuật hơn.