ingrained
Nghĩa
Định nghĩa · Firmly established and difficult to change.
“An ingrained work ethic set the founder apart.”Đạo đức làm việc đã ăn sâu giúp người sáng lập nổi bật.
“Ingrained assumptions can hinder organizational change.”Những giả định đã ăn sâu có thể cản trở sự thay đổi tổ chức.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự bền vững trong bài viết.
Ghi chú · Thường kết hợp với 'deeply'. Nói về hành vi/tư duy, không nói về vật thể.