Từ vựng C1

Chủ đề adj master prevalence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ingrained

/ɪnˈɡreɪnd/ C1 TOEIC phổ biến #7082

Nghĩa

đã ăn sâu vào (thói quen, niềm tin, thái độ) adj.

Định nghĩa · Firmly established and difficult to change.

“An ingrained work ethic set the founder apart.”Đạo đức làm việc đã ăn sâu giúp người sáng lập nổi bật.

“Ingrained assumptions can hinder organizational change.”Những giả định đã ăn sâu có thể cản trở sự thay đổi tổ chức.

Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'grain' với tiền tố 'in-'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự bền vững trong bài viết.

Ghi chú · Thường kết hợp với 'deeply'. Nói về hành vi/tư duy, không nói về vật thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...