Từ vựng C1

Chủ đề adj master prevalence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

intrinsic

/ɪnˈtrɪn.zɪk/ C1 TOEIC phổ biến #7077

Nghĩa

thuộc bản chất, nội tại, không phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài adj.

Định nghĩa · Belonging to the essential nature of something.

“The artifact has intrinsic cultural value beyond its price.”Hiện vật có giá trị văn hóa nội tại vượt xa giá trị tiền bạc.

“Employees seek intrinsic motivation, not just bonuses.”Nhân viên tìm kiếm động lực nội tại, không chỉ là tiền thưởng.

Cấu tạoTừ gốc Latin 'intrinsecus' có nghĩa là 'bên trong'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh bản chất của vấn đề.

Ghi chú · Đối lập: 'extrinsic' (bên ngoài). Hay dùng trong HR/management contexts của TOEIC.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...