rampant
Nghĩa
Định nghĩa · Widespread and difficult to control; rampant.
“Rampant absenteeism forced a policy overhaul.”Tình trạng nghỉ việc lan tràn buộc phải xem xét lại chính sách.
“Rampant counterfeiting hurt the brand's market share.”Nạn hàng giả tràn lan đã làm giảm thị phần của thương hiệu.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'rampant' để chỉ sự gia tăng tiêu cực trong bài viết.
Ghi chú · Luôn mang nghĩa tiêu cực. 'Run rampant' = phổ biến không kiểm soát.