Từ vựng C1

Chủ đề adj master prevalence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rampant

/ˈræm.pənt/ C1 TOEIC phổ biến #7078

Nghĩa

lan tràn không kiểm soát được, hoành hành (thường mang nghĩa tiêu cực) adj.

Định nghĩa · Widespread and difficult to control; rampant.

“Rampant absenteeism forced a policy overhaul.”Tình trạng nghỉ việc lan tràn buộc phải xem xét lại chính sách.

“Rampant counterfeiting hurt the brand's market share.”Nạn hàng giả tràn lan đã làm giảm thị phần của thương hiệu.

Họ từ rampantly
Cấu tạoTừ 'ramp' nghĩa là 'leo lên' với hậu tố '-ant' chỉ trạng thái.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'rampant' để chỉ sự gia tăng tiêu cực trong bài viết.

Ghi chú · Luôn mang nghĩa tiêu cực. 'Run rampant' = phổ biến không kiểm soát.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...