move away
/muːv əˈweɪ/ B1 IELTS
Nghĩa
rời khỏi một nơi để sống nơi khác
v.
Định nghĩa · to leave a place to live somewhere else
“They decided to move away from the city.”Họ quyết định rời khỏi thành phố.
“She moved away to start a new job.”Cô ấy đã rời đi để bắt đầu một công việc mới.
Cụm hay dùng
move away for workmove away from home
Mẹo IELTS · Luyện tập viết về cuộc sống cá nhân với các cụm động từ.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc chuyển chỗ ở.