Kho từ › adj › short

short

A1 adj. 📁 adj
Ngắn
UK /ʃɔːrt/ · US /ʃɔːrt/
Having a small distance from one end to the other.
Short break.
→ Nghỉ ngắn.
We are short of time.→ Chúng tôi thiếu thời gian.
Đồng nghĩa
brieflow
Trái nghĩa
longtall
Collocations
short storyshort term
Họ từ
shorten (v)shortly (adv)
🎯 IELTS: Mô tả đặc điểm trong bài viết có thể nâng cao điểm số.
Trái nghĩa với 'long' (dài) và 'tall' (cao).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...