sneak around
Nghĩa
Định nghĩa · to move quietly or secretly to avoid being noticed
“He sneaked around the house to surprise her.”Anh ấy lén lút di chuyển quanh nhà để gây bất ngờ cho cô ấy.
“They sneaked around the corner to see what was happening.”Họ lén lút di chuyển quanh góc để xem chuyện gì đang xảy ra.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả hành động bí mật.
Ghi chú · Thường dùng khi chỉ sự lén lút.