pass around
Nghĩa
Định nghĩa · to give something to everyone in a group
“Please pass around the snacks to everyone.”Xin hãy đưa đồ ăn nhẹ cho mọi người.
“She passed around the invitations for the party.”Cô ấy đã phát thiệp mời đến bữa tiệc.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự tự nhiên trong giao tiếp.
Ghi chú · Thường được dùng trong ngữ cảnh chia sẻ đồ vật.