Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · around · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pass around

/pæs əˈraʊnd/ B1 IELTS

Nghĩa

đưa cái gì đó cho mọi người trong nhóm v.

Định nghĩa · to give something to everyone in a group

“Please pass around the snacks to everyone.”Xin hãy đưa đồ ăn nhẹ cho mọi người.

“She passed around the invitations for the party.”Cô ấy đã phát thiệp mời đến bữa tiệc.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự tự nhiên trong giao tiếp.

Ghi chú · Thường được dùng trong ngữ cảnh chia sẻ đồ vật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...