Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance transport connectivity

/ɪnˈhæns ˈtrænspɔrt ˌkɑnɛkˈtɪvəti/ B2 IELTS

Nghĩa

nâng cao kết nối giao thông phr.

Định nghĩa · to improve the links between different transport systems

“The new train line will enhance transport connectivity in the region.”Tuyến tàu mới sẽ nâng cao kết nối giao thông trong khu vực.

“Enhancing transport connectivity boosts economic growth.”Nâng cao kết nối giao thông thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để mô tả phát triển hạ tầng trong IELTS.

Ghi chú · Dùng khi nói về kết nối giao thông giữa các phương tiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...