enhance transport connectivity
Nghĩa
Định nghĩa · to improve the links between different transport systems
“The new train line will enhance transport connectivity in the region.”Tuyến tàu mới sẽ nâng cao kết nối giao thông trong khu vực.
“Enhancing transport connectivity boosts economic growth.”Nâng cao kết nối giao thông thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để mô tả phát triển hạ tầng trong IELTS.
Ghi chú · Dùng khi nói về kết nối giao thông giữa các phương tiện.