Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give a warning

/ɡɪv ə ˈwɔrnɪŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

nói cho ai đó về nguy hiểm có thể xảy ra phr.

Định nghĩa · to tell someone about a possible danger

“I want to give you a warning about the weather.”Tôi muốn cảnh báo bạn về thời tiết.

“He gave a warning before leaving the house.”Anh ấy đã cảnh báo trước khi rời khỏi nhà.

Mẹo IELTS · Cảnh báo rõ ràng để mọi người chú ý.

Ghi chú · Dùng khi cần cảnh báo về điều gì đó nghiêm trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...