give a warning
/ɡɪv ə ˈwɔrnɪŋ/ B1 IELTS
Nghĩa
nói cho ai đó về nguy hiểm có thể xảy ra
phr.
Định nghĩa · to tell someone about a possible danger
“I want to give you a warning about the weather.”Tôi muốn cảnh báo bạn về thời tiết.
“He gave a warning before leaving the house.”Anh ấy đã cảnh báo trước khi rời khỏi nhà.
Cụm hay dùng
give a serious warninggive an official warning
Mẹo IELTS · Cảnh báo rõ ràng để mọi người chú ý.
Ghi chú · Dùng khi cần cảnh báo về điều gì đó nghiêm trọng.