Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone a boost

/ɡɪv ˈsʌm.wʌn ə bʊst/ B1 IELTS

Nghĩa

giúp ai đó cảm thấy tốt hơn hoặc cải thiện tình huống của họ phr.

Định nghĩa · to help someone feel better or improve their situation

“She gave him a boost when he was feeling down.”Cô ấy đã giúp anh ấy cảm thấy tốt hơn khi anh ấy buồn chán.

“The coach gave the team a boost with his encouraging words.”Huấn luyện viên đã tiếp thêm sức mạnh cho đội bằng những lời động viên của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hỗ trợ trong phần Speaking.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong tình huống khuyến khích.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...