give someone a boost
Nghĩa
Định nghĩa · to help someone feel better or improve their situation
“She gave him a boost when he was feeling down.”Cô ấy đã giúp anh ấy cảm thấy tốt hơn khi anh ấy buồn chán.
“The coach gave the team a boost with his encouraging words.”Huấn luyện viên đã tiếp thêm sức mạnh cho đội bằng những lời động viên của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hỗ trợ trong phần Speaking.
Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong tình huống khuyến khích.