Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

drive away from

/draɪv əˈweɪ frəm/ B1 IELTS

Nghĩa

rời khỏi một nơi bằng phương tiện v.

Định nghĩa · to leave a place in a vehicle

“We drove away from the city to enjoy nature.”Chúng tôi đã rời khỏi thành phố để tận hưởng thiên nhiên.

“He drove away from the scene of the accident.”Anh ấy đã rời khỏi hiện trường vụ tai nạn.

Mẹo IELTS · Cố gắng sử dụng cụm này để mô tả hành trình trong các bài thi.

Ghi chú · Dùng để chỉ hành động rời khỏi một nơi bằng xe cộ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...