Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cut away

/kʌt əˈweɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

cắt bỏ cái gì đó v.

Định nghĩa · to remove something by cutting

“He cut away the excess material.”Anh ấy đã cắt bỏ phần vật liệu thừa.

“She cut away the branches from the tree.”Cô ấy đã cắt bỏ những nhánh cây khỏi cây.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự tự nhiên trong ngôn ngữ.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc loại bỏ bằng cách cắt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...