Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

check away

/tʃɛk əˈweɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

kiểm tra từ xa v.

Định nghĩa · to verify or inspect something from a distance

“I will check away from the office today.”Hôm nay tôi sẽ kiểm tra từ xa văn phòng.

“He checked away to ensure everything was fine.”Anh ấy đã kiểm tra từ xa để đảm bảo mọi thứ ổn.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'check away' khi nhắc đến việc kiểm tra từ xa.

Ghi chú · Dùng khi kiểm tra một cách an toàn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...