check away
Nghĩa
Định nghĩa · to verify or inspect something from a distance
“I will check away from the office today.”Hôm nay tôi sẽ kiểm tra từ xa văn phòng.
“He checked away to ensure everything was fine.”Anh ấy đã kiểm tra từ xa để đảm bảo mọi thứ ổn.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'check away' khi nhắc đến việc kiểm tra từ xa.
Ghi chú · Dùng khi kiểm tra một cách an toàn.