break someone's fall
/breɪk ˈsʌmwʌnz fɔl/ B1 IELTS
Nghĩa
giúp ai đó không ngã hoàn toàn
phr.
Định nghĩa · to help someone avoid falling completely
“He tried to break her fall when she slipped.”Anh ấy cố gắng giúp cô ấy không ngã khi cô ấy trượt chân.
“She used her arms to break her fall.”Cô ấy dùng tay để đỡ mình khi ngã.
Đồng nghĩa
catch someoneprevent a fall
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả hành động bảo vệ.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh an toàn.