Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · break + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break the boundaries

/breɪk ðə ˈbaʊndəriz/ B1 IELTS

Nghĩa

vượt qua giới hạn hoặc ràng buộc phr.

Định nghĩa · to go beyond limits or restrictions

“The artist broke the boundaries of traditional art.”Nghệ sĩ đã vượt qua giới hạn của nghệ thuật truyền thống.

“Breaking the boundaries of science is essential for progress.”Vượt qua giới hạn của khoa học là điều cần thiết cho sự tiến bộ.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện sự sáng tạo.

Ghi chú · Thường dùng trong nghệ thuật hoặc khoa học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...