Từ vựng B1

Chủ đề fashion-clothing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dress

/dres/ B1

Nghĩa

váy n

Định nghĩa · A dress is a piece of clothing worn by women.

“A black dress is timeless.”Một chiếc váy đen vĩnh viễn.

“She bought a new dress for the party.”Cô ấy mua váy mới cho bữa tiệc.

Đồng nghĩa gownfrock

Mẹo IELTS · Sử dụng 'dress' khi nói về thời trang trong IELTS.

Ghi chú · Váy liền thân; không phải 'váy' chung chung.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...