foster development of
Nghĩa
Định nghĩa · to encourage growth or progress of something
“Policies should foster development of new technologies.”Các chính sách nên khuyến khích sự phát triển của công nghệ mới.
“Programs that foster development of skills are essential.”Các chương trình khuyến khích sự phát triển kỹ năng là rất cần thiết.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự hỗ trợ trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự khuyến khích phát triển.