settle a score
Nghĩa
Định nghĩa · To get revenge or resolve a conflict.
“He wanted to settle the score after being wronged.”Anh ấy muốn trả thù sau khi bị đối xử không công bằng.
“They decided to settle the score and move on.”Họ quyết định giải quyết xung đột và tiếp tục cuộc sống.
Mẹo IELTS · Sử dụng idiom này để thể hiện quyết tâm trong phần viết.
Ghi chú · Dùng khi bạn muốn giải quyết xung đột.