Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep your head in the clouds

/kip jʊər hɛd ɪn ðə klaʊdz/ B1 IELTS

Nghĩa

không thực tế hoặc mơ mộng phr.

Định nghĩa · to be unrealistic or daydreaming

“She always keeps her head in the clouds instead of focusing on reality.”Cô ấy luôn mơ mộng thay vì tập trung vào thực tế.

“It's good to dream, but don't keep your head in the clouds.”Mơ mộng là tốt, nhưng đừng sống trong mộng mơ.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về thực tế.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ những người mơ mộng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...