Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · globalization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

innovate solutions

/ˈɪnəˌveɪt səˈluːʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

đổi mới giải pháp phr.

Định nghĩa · to create new ways to solve problems.

“Companies need to innovate solutions for sustainability.”Các công ty cần đổi mới giải pháp cho sự bền vững.

“Innovating solutions can drive progress.”Đổi mới giải pháp có thể thúc đẩy sự tiến bộ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh vai trò của đổi mới trong bài viết.

Ghi chú · Thường được dùng trong ngữ cảnh công nghệ và kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...