customer
/ˈkʌstəmər/ A2 phổ biến #265
Nghĩa
Khách hàng
n.
Định nghĩa · A person who buys goods or services.
“Happy customer.”Khách hàng vui.
“The customer is always right.”Khách hàng luôn luôn đúng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về kinh tế trong bài thi.
Ghi chú · Khách hàng mua hàng hoặc dịch vụ.