Kho từ › work › customer

customer

A2 n. 📁 work
Khách hàng
UK /ˈkʌstəmər/ · US /ˈkʌstəmər/
A person who buys goods or services.
Happy customer.
→ Khách hàng vui.
The customer is always right.→ Khách hàng luôn luôn đúng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
clientbuyer
Collocations
customer serviceregular customer
Họ từ
custom (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về kinh tế trong bài thi.
Khách hàng mua hàng hoặc dịch vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...