EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› work › customer
customer
A2
n.
📁 work
Khách hàng
UK /ˈkʌstəmər/
·
US /ˈkʌstəmər/
A person who buys goods or services.
Happy customer.
→ Khách hàng vui.
The customer is always right.
→ Khách hàng luôn luôn đúng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
client
buyer
Collocations
customer service
regular customer
Họ từ
custom (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về kinh tế trong bài thi.
Khách hàng mua hàng hoặc dịch vụ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
company
/ˈkʌmpəni/
Công ty
job
/dʒɒb/
Công việc
provide
/prəˈvaɪd/
Cung cấp
include
/ɪnˈkluːd/
Bao gồm
office
/ˈɒfɪs/
Văn phòng
doctor
/ˈdɒktər/
Bác sĩ
worker
/ˈwɜːrkər/
Công nhân
develop
/dɪˈveləp/
Phát triển
Có trong các bộ
📚
06. Mua sắm
A2 · Admin
📔
73. Mối quan hệ mở rộng
A2 · Admin
📔
77. Mua sắm mở rộng
A2 · Admin
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 3
A2 · Admin
📔
Thời tiết, Việc làm & MT
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...