hold in high regard
/hoʊld ɪn haɪ ɹɪˈɡɑrd/ B1 IELTS
Nghĩa
có nhiều sự tôn trọng với ai đó
v.
Định nghĩa · to have a lot of respect for someone
“I hold my mentor in high regard for his wisdom.”Tôi rất tôn trọng người hướng dẫn của mình vì sự khôn ngoan của ông ấy.
“She holds her parents in high regard.”Cô ấy rất tôn trọng cha mẹ của mình.
Cụm hay dùng
hold someone in high regardhold in high esteem
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong ngữ cảnh giao tiếp.
Ghi chú · Dùng khi nói về sự tôn trọng.