cotton
/ˈkɒtn/ B1
Nghĩa
vải bông
n
Định nghĩa · a soft, fluffy fabric made from cotton
“Cotton is breathable and comfortable.”Vải bông thoáng khí và thoải mái.
“She prefers cotton clothes.”Cô ấy thích quần áo vải bông.
Cụm hay dùng
cotton shirtcotton fieldcotton candy
Mẹo IELTS · Sử dụng 'cotton' khi nói về thời trang trong IELTS.
Ghi chú · Danh từ không đếm được; vải tự nhiên.