EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› fashion-clothing › cotton
cotton
B1
n
📁 fashion-clothing
vải bông
UK /ˈkɒtn/
·
US /ˈkɒtn/
a soft, fluffy fabric made from cotton
Cotton is breathable and comfortable.
→ Vải bông thoáng khí và thoải mái.
She prefers cotton clothes.
→ Cô ấy thích quần áo vải bông.
Đồng nghĩa
fabric
cloth
Collocations
cotton shirt
cotton field
cotton candy
Họ từ
cottony (adj)
cotton (v)
cotton (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'cotton' khi nói về thời trang trong IELTS.
Danh từ không đếm được; vải tự nhiên.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
brand
/brænd/
thương hiệu
jewelry
/ˈdʒuːəlri/
đồ trang sức
clothing
/ˈkloʊðɪŋ/
quần áo
fashion
/ˈfæʃn/
thời trang
leather
/ˈleðər/
da (động vật)
fit
/fɪt/
độ vừa vặn
shirt
/ʃɜːrt/
áo sơ mi
pattern
/ˈpætərn/
họa tiết
Có trong các bộ
📔
68. Vật liệu & Chất liệu
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 7
A1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 17
A2 · Admin
👗
IELTS Fashion & Clothing B1 — 50 từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...