Từ vựng B1

Chủ đề fashion-clothing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cotton

/ˈkɒtn/ B1

Nghĩa

vải bông n

Định nghĩa · a soft, fluffy fabric made from cotton

“Cotton is breathable and comfortable.”Vải bông thoáng khí và thoải mái.

“She prefers cotton clothes.”Cô ấy thích quần áo vải bông.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'cotton' khi nói về thời trang trong IELTS.

Ghi chú · Danh từ không đếm được; vải tự nhiên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...