Kho từ › fashion-clothing › cotton

cotton

B1 n 📁 fashion-clothing
vải bông
UK /ˈkɒtn/ · US /ˈkɒtn/
a soft, fluffy fabric made from cotton
Cotton is breathable and comfortable.
→ Vải bông thoáng khí và thoải mái.
She prefers cotton clothes.→ Cô ấy thích quần áo vải bông.
Đồng nghĩa
fabriccloth
Collocations
cotton shirtcotton fieldcotton candy
Họ từ
cottony (adj)cotton (v)cotton (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'cotton' khi nói về thời trang trong IELTS.
Danh từ không đếm được; vải tự nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...