EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› arts-crafts › paint
paint
B1
n/v
📁 arts-crafts
sơn, vẽ
UK /peɪnt/
·
US /peɪnt/
Paint is a colored substance used for coloring surfaces.
Oil paint takes weeks to dry.
→ Sơn dầu mất nhiều tuần để khô.
She likes to paint landscapes.
→ Cô ấy thích vẽ phong cảnh.
Đồng nghĩa
coating
dye
Collocations
paint brush
paint the town
paint a picture
Họ từ
painting (n)
painter (n)
paint (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả nghệ thuật.
Sơn hoặc vẽ tranh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
gallery
/ˈɡæləri/
phòng tranh
original
/əˈrɪdʒənl/
nguyên bản
abstract
/ˈæbstrækt/
trừu tượng
photography
/fəˈtɒɡrəfi/
nhiếp ảnh
creative
/kriˈeɪtɪv/
sáng tạo
museum
/mjuˈziːəm/
bảo tàng
frame
/freɪm/
khung tranh
workshop
/ˈwɜːrkʃɒp/
xưởng thợ
Có trong các bộ
📚
01. Đồ dùng học tập
A2 · Admin
📚
02. Hành động
A2 · Admin
📔
63. Dụng cụ & Sửa chữa
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 12
A1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 19
A2 · Admin
🎨
IELTS Arts & Crafts B1 — 50 từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...