Từ vựng B1

Chủ đề arts-crafts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

paint

/peɪnt/ B1

Nghĩa

sơn, vẽ n/v

Định nghĩa · Paint is a colored substance used for coloring surfaces.

“Oil paint takes weeks to dry.”Sơn dầu mất nhiều tuần để khô.

“She likes to paint landscapes.”Cô ấy thích vẽ phong cảnh.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả nghệ thuật.

Ghi chú · Sơn hoặc vẽ tranh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...