Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

improve healthcare literacy

B2 IELTS

Nghĩa

Nâng cao hiểu biết về thông tin sức khỏe. phr.

Định nghĩa · Enhance understanding of health information.

“Improving healthcare literacy is essential for seniors.”Nâng cao hiểu biết về chăm sóc sức khỏe là rất cần thiết cho người cao tuổi.

“Healthcare literacy helps them make better decisions.”Hiểu biết về chăm sóc sức khỏe giúp họ đưa ra quyết định tốt hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi thảo luận về sức khỏe trong IELTS.

Ghi chú · Hiểu biết về chăm sóc sức khỏe rất quan trọng cho người cao tuổi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...