| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/æz ə ˈbaɪˌprɒdʌkt/
|
phr. |
như một sản phẩm phụ
The program reduced waste, as a byproduct, it saved money.
Chương trình giảm thiểu chất thải, như một sản phẩm phụ, nó tiết kiệm chi phí.
Chi tiếtNew technology can create jobs; as a byproduct, it boosts the economy.Công nghệ mới có thể tạo ra việc làm; như một sản phẩm phụ, nó thúc đẩy nền kinh tế.
Đồng nghĩasecondary effectside effect
Cụm hay dùngas a byproduct of innovationas a byproduct of development
Dùng để chỉ ra kết quả không mong đợi.
|
— |
|
/ðɪs ˈdɛmənstreɪts ðæt/
|
phr. |
điều này chứng minh rằng
The study was thorough; this demonstrates that the results are reliable.
Nghiên cứu rất kỹ lưỡng; điều này chứng minh rằng kết quả là đáng tin cậy.
Chi tiếtThe data supports our hypothesis; this demonstrates that our theory is correct.Dữ liệu hỗ trợ giả thuyết của chúng tôi; điều này chứng minh rằng lý thuyết của chúng tôi là đúng.
Đồng nghĩathis shows thatthis proves that
Cụm hay dùngthis demonstrates that we needthis demonstrates that there is
Dùng để chỉ ra bằng chứng trong bài viết.
|
— |
|
/ðɪs ˈhaɪˌlaɪts ði ɪmˈpɔːrtəns əv/
|
phr. |
điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của
The study's findings highlight the importance of early education.
Những phát hiện của nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục sớm.
Chi tiếtThis event highlights the importance of community involvement.Sự kiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tham gia của cộng đồng.
Đồng nghĩathis emphasizesthis underscores
Cụm hay dùngthis highlights the significance ofthis highlights the need for
Dùng để nhấn mạnh một điểm quan trọng.
|
— |
|
/ðɪs sɜrvz tuː/
|
phr. |
điều này nhằm mục đích
This serves to illustrate the challenges we face.
Điều này nhằm mục đích minh họa những thách thức mà chúng ta phải đối mặt.
Chi tiếtThis serves to remind us of our responsibilities.Điều này nhằm nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm của mình.
Đồng nghĩathis aims tothis is intended to
Cụm hay dùngthis serves to demonstratethis serves to highlight
Dùng để chỉ rõ mục đích của một hành động.
|
— |
|
/ɪn ðə ʃɔrt tɜrm/
|
phr. |
trong tương lai gần
In the short term, we may face challenges.
Trong tương lai gần, chúng ta có thể đối mặt với những thách thức.
Chi tiếtIn the short term, the changes will be beneficial.Trong tương lai gần, những thay đổi sẽ có lợi.
Đồng nghĩasoonin the near future
Cụm hay dùngin the short term this meansin the short term we expect
Cụm từ này thể hiện tầm nhìn ngắn hạn.
|
— |
|
/ðɪs rɪˈzʌlts ɪn/
|
phr. |
điều này gây ra một kết quả cụ thể
This results in a more effective learning environment.
Điều này gây ra một môi trường học tập hiệu quả hơn.
Chi tiếtThis results in better customer satisfaction.Điều này dẫn đến sự hài lòng tốt hơn của khách hàng.
Đồng nghĩathis causesthis leads to
Cụm hay dùngthis results in improvementthis results in success
Cụm từ này thường được dùng để chỉ kết quả trong văn viết.
|
— |
|
/rɪˈzʌltɪŋ ɪn ə sɪtʃuːˈeɪʃən wɛr/
|
phr. |
dẫn đến một hoàn cảnh cụ thể
The new policy is resulting in a situation where employees feel more valued.
Chính sách mới đang dẫn đến một hoàn cảnh mà nhân viên cảm thấy được coi trọng hơn.
Chi tiếtThis strategy is resulting in a situation where sales are increasing.Chiến lược này đang dẫn đến một hoàn cảnh mà doanh số đang tăng lên.
Đồng nghĩaleading to a case wherecausing a scenario where
Cụm hay dùngresulting in a situation where changes occurresulting in a situation where improvements are made
Cụm từ này giúp mô tả tình huống cụ thể.
|
— |
|
/æz ə rɪˈzʌlt əv ðɪs/
|
phr. |
vì điều này
The project was successful; as a result of this, we received funding.
Dự án thành công; vì điều này, chúng tôi nhận được tài trợ.
Chi tiếtShe worked hard; as a result of this, she passed the exam.Cô ấy đã làm việc chăm chỉ; vì điều này, cô ấy đã vượt qua kỳ thi.
Đồng nghĩathustherefore
Cụm hay dùngas a result of this decisionas a result of this change
Dùng để chỉ nguyên nhân cụ thể dẫn đến kết quả.
|
— |
|
/ðɪs miːnz ðæt/
|
phr. |
điều này có nghĩa là
The data is incomplete; this means that we cannot make a conclusion.
Dữ liệu không đầy đủ; điều này có nghĩa là chúng ta không thể đưa ra kết luận.
Chi tiếtThe project is behind schedule; this means that we need to work overtime.Dự án chậm tiến độ; điều này có nghĩa là chúng ta cần làm thêm giờ.
Đồng nghĩathis indicatesthis suggests
Cụm hay dùngthis means that we mustthis means that there is
Dùng để giải thích ý nghĩa của một thông tin.
|
— |
|
/æz ə dɪˈrɛkt rɪˈzʌlt/
|
phr. |
do một điều xảy ra trực tiếp
As a direct result of the storm, many trees fell.
Do bão, nhiều cây đã đổ.
Chi tiếtAs a direct result of the policy change, profits increased.Do thay đổi chính sách, lợi nhuận đã tăng lên.
Đồng nghĩadirectly resulting inleading to
Cụm hay dùngas a direct result of thisas a direct result of their actions
Dùng để chỉ kết quả trực tiếp từ một hành động.
|
— |
|
/æz ə ˈkɒn.sɪ.kwəns əv ðɪs/
|
phr. |
vì điều này
The company faced losses; as a consequence of this, layoffs occurred.
Công ty đã phải đối mặt với thua lỗ; vì điều này, đã xảy ra sa thải.
Chi tiếtThe delay in delivery caused issues; as a consequence of this, customers complained.Sự chậm trễ trong giao hàng đã gây ra vấn đề; vì điều này, khách hàng đã phàn nàn.
Đồng nghĩathereforethus
Cụm hay dùngas a consequence of this situationas a consequence of these changes
Dùng để chỉ ra kết quả trực tiếp từ một tình huống.
|
— |
|
/ði ˈaʊt.kʌm ɪz/
|
phr. |
kết quả của một tình huống hoặc sự kiện
The outcome is positive, leading to further investments.
Kết quả là tích cực, dẫn đến các khoản đầu tư thêm.
Chi tiếtThe outcome is still uncertain, but we are hopeful.Kết quả vẫn còn không chắc chắn, nhưng chúng tôi hy vọng.
Đồng nghĩaresult isconsequence is
Cụm hay dùngthe outcome is clearthe outcome is significant
Dùng để chỉ kết quả cuối cùng của một sự kiện.
|
— |
|
/ði ˌɪmplɪˈkeɪʃən ɪz/
|
phr. |
sự gợi ý hoặc ám chỉ rằng điều gì đó là đúng
The implication is that we need to act quickly to solve this issue.
Sự gợi ý là chúng ta cần hành động nhanh chóng để giải quyết vấn đề này.
Chi tiếtThe implication is clear: we must invest in renewable energy.Sự gợi ý là rõ ràng: chúng ta phải đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩathe suggestion isthe inference is
Cụm hay dùngthe implication is significantthe implication is serious
Dùng để chỉ ra ý nghĩa hoặc gợi ý của một thông tin.
|
— |
|
/ðə rɪˈzʌlt ɪz ˈɛvɪdənt/
|
phr. |
kết quả là rõ ràng hoặc hiển nhiên
The result is evident in the improved performance of the team.
Kết quả là rõ ràng trong sự cải thiện hiệu suất của đội.
Chi tiếtThe result is evident from the survey data.Kết quả là rõ ràng từ dữ liệu khảo sát.
Đồng nghĩathe outcome is clearthe result is obvious
Cụm hay dùngthe result is evident in the findingsthe result is evident in the data
Dùng để chỉ ra sự rõ ràng của kết quả.
|
— |
|
/ði ˈɛvɪdəns səˈdʒɛsts/
|
phr. |
bằng chứng cho thấy hoặc ám chỉ
The evidence suggests that early intervention can improve outcomes.
Bằng chứng cho thấy rằng can thiệp sớm có thể cải thiện kết quả.
Chi tiếtThe evidence suggests a correlation between diet and health.Bằng chứng cho thấy có mối tương quan giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
Đồng nghĩathe data suggeststhe findings indicate
Cụm hay dùngthe evidence suggests clearlythe evidence suggests a pattern
Dùng để chỉ ra sự hỗ trợ từ bằng chứng cho một luận điểm.
|
— |
|
/ðɪs kənˈtrɪbjuːts tu/
|
phr. |
điều này góp phần vào
This contributes to a healthier lifestyle.
Điều này góp phần vào một lối sống lành mạnh hơn.
Chi tiếtRegular exercise contributes to better mental health.Tập thể dục thường xuyên góp phần vào sức khỏe tâm thần tốt hơn.
Đồng nghĩathis adds tothis supports
Cụm hay dùngthis contributes to successthis contributes to growth
Cụm này thường dùng để chỉ sự đóng góp.
|
— |
|
/ðə ˈkɒnsɪkwəns ɪz/
|
phr. |
hệ quả là
The consequence is a significant loss of revenue.
Hệ quả là sự mất mát lớn về doanh thu.
Chi tiếtThe consequence is increased traffic congestion.Hệ quả là tình trạng ùn tắc giao thông gia tăng.
Đồng nghĩathe result isthe outcome is
Cụm hay dùngthe consequence is clearthe consequence is severe
Dùng để chỉ rõ ràng về kết quả.
|
— |
|
/ðɪs rɪˈzʌlts ɪn ə sɪtʃuˈeɪʃən wɛr/
|
phr. |
điều này dẫn đến một tình huống mà
This results in a situation where employees feel undervalued.
Điều này dẫn đến một tình huống mà nhân viên cảm thấy không được đánh giá cao.
Chi tiếtThis results in a situation where resources are wasted.Điều này dẫn đến một tình huống mà tài nguyên bị lãng phí.
Đồng nghĩathis creates a scenario where
Cụm hay dùngthis results in challengesthis results in benefits
Dùng để mô tả tình huống cụ thể.
|
— |
|
/ði ˈɪmpækt əv ðɪs ɪz/
|
phr. |
tác động của điều này là
The impact of this is felt across the entire industry.
Tác động của điều này được cảm nhận trên toàn ngành.
Chi tiếtThe impact of this is significant for future policies.Tác động của điều này là rất lớn cho các chính sách trong tương lai.
Đồng nghĩathe effect of this isthe influence of this is
Cụm hay dùngthe impact of this decisionthe impact of this change
Dùng để chỉ tác động tổng thể.
|
— |
|
/ðɪs ˈkɔːzɪz/
|
phr. |
điều này gây ra
This causes a decline in customer satisfaction.
Điều này gây ra sự giảm sút trong sự hài lòng của khách hàng.
Chi tiếtThis causes confusion among the team members.Điều này gây ra sự nhầm lẫn giữa các thành viên trong nhóm.
Đồng nghĩathis results inthis leads to
Cụm hay dùngthis causes problemsthis causes challenges
Dùng khi muốn nhấn mạnh nguyên nhân.
|
— |
|
/ði ɛnd rɪˈzʌlt ɪz/
|
phr. |
kết quả cuối cùng là
The end result is a more efficient process.
Kết quả cuối cùng là một quy trình hiệu quả hơn.
Chi tiếtThe end result is improved quality of life.Kết quả cuối cùng là cải thiện chất lượng cuộc sống.
Đồng nghĩathe final outcome is
Cụm hay dùngthe end result is clearthe end result is positive
Dùng để chỉ kết quả cuối cùng của một quá trình.
|
— |
|
/ðɪs hæz ˌɪmplɪˈkeɪʃənz fɔr/
|
phr. |
điều này có ý nghĩa cho
This has implications for future research directions.
Điều này có ý nghĩa cho các hướng nghiên cứu trong tương lai.
Chi tiếtThis has implications for public health policies.Điều này có ý nghĩa cho các chính sách sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩathis affectsthis impacts
Cụm hay dùngthis has significant implicationsthis has serious implications
Thường dùng để chỉ ra sự ảnh hưởng rộng hơn.
|
— |
|
/ðə nɛt ɪˈfɛkt ɪz/
|
phr. |
tác động ròng là
The net effect is a healthier environment overall.
Tác động ròng là một môi trường lành mạnh hơn tổng thể.
Chi tiếtThe net effect is an increase in job opportunities.Tác động ròng là sự gia tăng cơ hội việc làm.
Đồng nghĩathe overall effect is
Cụm hay dùngthe net effect is positivethe net effect is negative
Dùng khi tổng hợp tác động từ nhiều yếu tố.
|
— |
|
/ðɪs ɪnˈhænsɪz/
|
phr. |
điều này nâng cao
This enhances the learning experience for students.
Điều này nâng cao trải nghiệm học tập cho sinh viên.
Chi tiếtThis enhances team collaboration.Điều này nâng cao sự hợp tác trong nhóm.
Đồng nghĩathis improvesthis boosts
Cụm hay dùngthis enhances productivitythis enhances quality
Dùng để chỉ sự cải thiện.
|
— |
|
/ðə rɪˈzʌlt əv ðɪs ɪz/
|
phr. |
kết quả của điều này là
The result of this is a more engaged workforce.
Kết quả của điều này là một lực lượng lao động gắn bó hơn.
Chi tiếtThe result of this is increased sales.Kết quả của điều này là doanh số tăng lên.
Đồng nghĩathe outcome of this is
Cụm hay dùngthe result of this changethe result of this decision
Dùng để chỉ rõ kết quả của một hành động.
|
— |
|
/ðɪs ˈsɪɡnɪfaɪz ðæt/
|
phr. |
điều này có nghĩa là
This signifies that a change is necessary.
Điều này có nghĩa là một sự thay đổi là cần thiết.
Chi tiếtThis signifies that we are on the right track.Điều này có nghĩa là chúng ta đang đi đúng hướng.
Đồng nghĩathis indicatesthis shows
Cụm hay dùngthis signifies progressthis signifies improvement
Dùng để chỉ ra ý nghĩa của một hiện tượng.
|
— |
|
/ði ˈoʊvərɔl ˈɪmpækt ɪz/
|
phr. |
tác động tổng thể là
The overall impact is positive for the community.
Tác động tổng thể là tích cực cho cộng đồng.
Chi tiếtThe overall impact is a reduction in pollution.Tác động tổng thể là giảm ô nhiễm.
Đồng nghĩathe total effect is
Cụm hay dùngthe overall impact is significantthe overall impact is clear
Thường dùng để tổng kết tác động.
|
— |
|
/ðɪs ˈɛmfəsaɪzɪz/
|
phr. |
điều này nhấn mạnh
This emphasizes the need for better training programs.
Điều này nhấn mạnh nhu cầu về các chương trình đào tạo tốt hơn.
Chi tiếtThis emphasizes the importance of teamwork.Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm.
Đồng nghĩathis highlightsthis stresses
Cụm hay dùngthis emphasizes key pointsthis emphasizes the benefits
Dùng để chỉ rõ ràng điều quan trọng.
|
— |
|
/ðɪs ˈɪləsˌtreɪts ðæt/
|
phr. |
điều này minh họa rằng
This illustrates that education is vital for success.
Điều này minh họa rằng giáo dục là rất quan trọng cho thành công.
Chi tiếtThis illustrates that teamwork leads to better results.Điều này minh họa rằng làm việc nhóm dẫn đến kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩathis showsthis demonstrates
Cụm hay dùngthis illustrates a pointthis illustrates the concept
Dùng để giải thích một ý tưởng.
|
— |
|
/ðɪs rɪˈzʌlts ɪn sɪɡˈnɪfɪkənt ˈʧeɪndʒɪz/
|
phr. |
điều này dẫn đến những thay đổi quan trọng
This results in significant changes in company policies.
Điều này dẫn đến những thay đổi quan trọng trong chính sách công ty.
Chi tiếtThis results in significant changes to the educational system.Điều này dẫn đến những thay đổi quan trọng trong hệ thống giáo dục.
Đồng nghĩathis leads to major changes
Cụm hay dùngthis results in significant improvementsthis results in significant growth
Dùng để nhấn mạnh sự quan trọng của sự thay đổi.
|
— |
|
/ðɪs ˈtrɪɡərz/
|
phr. |
điều này kích hoạt
This triggers a series of reactions in the body.
Điều này kích hoạt một loạt các phản ứng trong cơ thể.
Chi tiếtThis triggers a change in public opinion.Điều này kích hoạt một sự thay đổi trong ý kiến công chúng.
Đồng nghĩathis initiatesthis starts
Cụm hay dùngthis triggers a responsethis triggers an effect
Dùng để chỉ sự khởi đầu của một quá trình.
|
— |
|
/ðə rɪˈzʌltɪŋ ɪˈfɛkt ɪz/
|
phr. |
tác động kết quả là
The resulting effect is a more engaged audience.
Tác động kết quả là một khán giả gắn bó hơn.
Chi tiếtThe resulting effect is a decrease in costs.Tác động kết quả là giảm chi phí.
Đồng nghĩathe resulting outcome is
Cụm hay dùngthe resulting effect is clearthe resulting effect is significant
Dùng để chỉ tác động từ một nguyên nhân cụ thể.
|
— |
|
/ðɪs lidz tu ˈbɛnɪfɪts sʌʧ æz/
|
phr. |
điều này dẫn đến những lợi ích như
This leads to benefits such as improved health.
Điều này dẫn đến những lợi ích như sức khỏe được cải thiện.
Chi tiếtThis leads to benefits such as increased efficiency.Điều này dẫn đến những lợi ích như hiệu suất tăng lên.
Đồng nghĩathis results in advantages such as
Cụm hay dùngthis leads to multiple benefitsthis leads to significant benefits
Dùng để chỉ ra những lợi ích cụ thể.
|
— |
|
/ðɪs rɪˈfɔrsɪz ði aɪˈdɪə ðæt/
|
phr. |
điều này củng cố ý tưởng rằng
This reinforces the idea that teamwork is essential.
Điều này củng cố ý tưởng rằng làm việc nhóm là cần thiết.
Chi tiếtThis reinforces the idea that education is a lifelong process.Điều này củng cố ý tưởng rằng giáo dục là một quá trình suốt đời.
Đồng nghĩathis supports the notion that
Cụm hay dùngthis reinforces the argumentthis reinforces the concept
Dùng để củng cố một lập luận.
|
— |
|
/ðɪs ˈhaɪˌlaɪts ðə nid fɔr/
|
phr. |
điều này làm nổi bật nhu cầu về
This highlights the need for better healthcare solutions.
Điều này làm nổi bật nhu cầu về các giải pháp chăm sóc sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtThis highlights the need for sustainable practices.Điều này làm nổi bật nhu cầu về các phương pháp bền vững.
Đồng nghĩathis emphasizes the necessity for
Cụm hay dùngthis highlights key issuesthis highlights important factors
Dùng để nhấn mạnh nhu cầu trong một lĩnh vực.
|
— |
|
/ðɪs ˈkɔzɪz ə ˈrɪpəl ɪˈfɛkt/
|
phr. |
điều này gây ra một hiệu ứng lan tỏa
This causes a ripple effect throughout the community.
Điều này gây ra một hiệu ứng lan tỏa trong cộng đồng.
Chi tiếtThis causes a ripple effect in the economy.Điều này gây ra một hiệu ứng lan tỏa trong nền kinh tế.
Đồng nghĩathis triggers a chain reaction
Cụm hay dùngthis causes a significant ripple effectthis causes a positive ripple effect
Dùng để chỉ ra tác động liên tiếp.
|
— |
|
/ðɪs krieɪts ˌɔpərˈtunɪtiz fɔr/
|
phr. |
điều này tạo ra cơ hội cho sự phát triển mới
This creates opportunities for innovation in technology.
Điều này tạo ra cơ hội cho sự đổi mới trong công nghệ.
Chi tiếtThis creates opportunities for collaboration among researchers.Điều này tạo ra cơ hội cho sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu.
Đồng nghĩathis opens doors forthis allows for
Cụm hay dùngcreate opportunities for growthcreate opportunities for learning
Dùng để chỉ ra những cơ hội mới.
|
— |
|
/ðɪs rɪˈzʌlts ɪn ˈɡreɪtər əˈwɛrnəs ʌv/
|
phr. |
điều này dẫn đến sự hiểu biết nhiều hơn về một điều quan trọng
This results in greater awareness of environmental issues.
Điều này dẫn đến sự hiểu biết nhiều hơn về các vấn đề môi trường.
Chi tiếtThis results in greater awareness of health risks.Điều này dẫn đến sự hiểu biết nhiều hơn về các rủi ro sức khỏe.
Đồng nghĩathis increases awareness ofthis raises consciousness about
Cụm hay dùngresult in awareness of issuesresult in awareness of dangers
Thể hiện sự thay đổi tích cực trong nhận thức.
|
— |
|
/ðɪs kənˈtrɪbjuːts tuː ɪmˈpruːvd ˈaʊtˌkʌmz/
|
phr. |
điều này giúp đạt được kết quả tốt hơn
This contributes to improved outcomes in education.
Điều này giúp đạt được kết quả tốt hơn trong giáo dục.
Chi tiếtThis contributes to improved outcomes for patients.Điều này giúp đạt được kết quả tốt hơn cho bệnh nhân.
Đồng nghĩathis aids in better resultsthis leads to enhanced outcomes
Cụm hay dùngcontribute to outcomes of projectscontribute to outcomes of initiatives
Thể hiện sự đóng góp vào kết quả tích cực.
|
— |
|
/ðɪs pleɪz ə ˈkruːʃəl roʊl ɪn/
|
phr. |
điều này rất quan trọng cho một điều gì đó
This plays a crucial role in economic development.
Điều này rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế.
Chi tiếtThis plays a crucial role in team success.Điều này rất quan trọng cho sự thành công của đội nhóm.
Đồng nghĩathis is essential forthis is vital for
Cụm hay dùngplay a crucial role in decision-makingplay a crucial role in growth
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng.
|
— |
|
/ðɪs ˈhaɪlaɪts ðə sɪɡˈnɪfɪkəns ʌv/
|
phr. |
điều này cho thấy điều gì đó quan trọng như thế nào
This highlights the significance of renewable energy.
Điều này cho thấy tầm quan trọng của năng lượng tái tạo.
Chi tiếtThis highlights the significance of mental health.Điều này cho thấy tầm quan trọng của sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩathis emphasizes the importance ofthis underscores the value of
Cụm hay dùnghighlight the significance of researchhighlight the significance of education
Dùng để chỉ ra tầm quan trọng của một vấn đề.
|
— |
|
/ðɪs ˈɪndɪkeɪts ə ʃɪft təˈwɔrdz/
|
phr. |
điều này cho thấy sự thay đổi trong hướng đi hoặc trọng tâm
This indicates a shift towards sustainable practices.
Điều này cho thấy sự thay đổi hướng tới các thực hành bền vững.
Chi tiếtThis indicates a shift towards digital communication.Điều này cho thấy sự thay đổi hướng tới giao tiếp kỹ thuật số.
Đồng nghĩathis suggests a change tothis points to a transition toward
Cụm hay dùngindicate a shift in policyindicate a shift in focus
Dùng để chỉ ra sự thay đổi trong xu hướng.
|
— |
|
/ðɪs ˌʌndərˈskɔrz ðə niːd fɔr/
|
phr. |
điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có điều gì đó
This underscores the need for better healthcare access.
Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có quyền truy cập vào chăm sóc sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtThis underscores the need for environmental protection.Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩathis highlights the necessity forthis emphasizes the importance of
Cụm hay dùngunderscore the need for changeunderscore the need for action
Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết.
|
— |
|
/ðɪs liːdz tuː æn ɪnˈkriːs ɪn/
|
phr. |
điều này dẫn đến sự tăng lên của một điều gì đó
This leads to an increase in productivity.
Điều này dẫn đến sự tăng năng suất.
Chi tiếtThis leads to an increase in public awareness.Điều này dẫn đến sự tăng cường nhận thức của công chúng.
Đồng nghĩathis causes a rise inthis results in a growth in
Cụm hay dùnglead to an increase in saleslead to an increase in efficiency
Dùng để chỉ ra sự gia tăng.
|
— |
|
/ðɪs rɪˈzʌlts ɪn ə dɪˈklaɪn ɪn/
|
phr. |
điều này dẫn đến sự giảm xuống của một điều gì đó
This results in a decline in the quality of education.
Điều này dẫn đến sự giảm xuống của chất lượng giáo dục.
Chi tiếtThis results in a decline in biodiversity.Điều này dẫn đến sự giảm đa dạng sinh học.
Đồng nghĩathis causes a drop inthis leads to a reduction in
Cụm hay dùngresult in a decline in performanceresult in a decline in health
Dùng để chỉ ra sự suy giảm.
|
— |
|
/ðɪs ˈfɔstərz ə ˈkʌltʃər ʌv/
|
phr. |
điều này khuyến khích một cách suy nghĩ hoặc hành xử
This fosters a culture of innovation in the workplace.
Điều này khuyến khích một văn hóa đổi mới trong nơi làm việc.
Chi tiếtThis fosters a culture of teamwork.Điều này khuyến khích một văn hóa làm việc nhóm.
Đồng nghĩathis promotes a culture ofthis cultivates an atmosphere of
Cụm hay dùngfoster a culture of collaborationfoster a culture of respect
Dùng để chỉ ra sự khuyến khích văn hóa.
|
— |
|
/ðɪs kənˈtrɪbjuːts sɪɡˈnɪfɪkəntli tuː/
|
phr. |
điều này đóng vai trò quan trọng trong một điều gì đó
This contributes significantly to economic growth.
Điều này đóng vai trò quan trọng trong sự tăng trưởng kinh tế.
Chi tiếtThis contributes significantly to social development.Điều này đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển xã hội.
Đồng nghĩathis plays a key role inthis is a major factor in
Cụm hay dùngcontribute significantly to progresscontribute significantly to success
Thể hiện sự đóng góp lớn.
|
— |
|
/ðɪs ˈhaɪlaɪts ðə ˈtʃælɪndʒɪz ʌv/
|
phr. |
điều này cho thấy những khó khăn liên quan đến một điều gì đó
This highlights the challenges of climate change.
Điều này cho thấy những khó khăn của biến đổi khí hậu.
Chi tiếtThis highlights the challenges of urbanization.Điều này cho thấy những khó khăn của đô thị hóa.
Đồng nghĩathis emphasizes the difficulties ofthis points out the obstacles to
Cụm hay dùnghighlight the challenges of implementationhighlight the challenges of adaptation
Dùng để chỉ ra những khó khăn.
|
— |
|
/ðɪs prəˈvaɪdz ˈɪnˌsaɪts ˈɪntuː/
|
phr. |
điều này mang lại sự hiểu biết sâu sắc về một điều gì đó
This provides insights into consumer behavior.
Điều này mang lại sự hiểu biết sâu sắc về hành vi của người tiêu dùng.
Chi tiếtThis provides insights into educational outcomes.Điều này mang lại sự hiểu biết sâu sắc về kết quả giáo dục.
Đồng nghĩathis offers perspectives onthis sheds light on
Cụm hay dùngprovide insights into trendsprovide insights into issues
Dùng để chỉ ra sự hiểu biết sâu sắc.
|
— |
|
/ðɪs ˈsɪɡnɪfaɪz ə ˈtɜrnɪŋ pɔɪnt ɪn/
|
phr. |
điều này đánh dấu một sự thay đổi quan trọng trong hướng đi
This signifies a turning point in the industry.
Điều này đánh dấu một sự thay đổi quan trọng trong ngành công nghiệp.
Chi tiếtThis signifies a turning point in public opinion.Điều này đánh dấu một sự thay đổi quan trọng trong dư luận công chúng.
Đồng nghĩathis marks a pivotal moment inthis represents a significant change in
Cụm hay dùngsignify a turning point in historysignify a turning point in policy
Dùng để chỉ ra sự thay đổi quan trọng.
|
— |
|
/ðɪs ˈɪləsˌtreɪts ði ɪmˈpɔrtəns ʌv/
|
phr. |
điều này cho thấy điều gì đó quan trọng như thế nào
This illustrates the importance of education in society.
Điều này cho thấy tầm quan trọng của giáo dục trong xã hội.
Chi tiếtThis illustrates the importance of teamwork.Điều này cho thấy tầm quan trọng của làm việc nhóm.
Đồng nghĩathis demonstrates the significance ofthis highlights the necessity of
Cụm hay dùngillustrate the importance of collaborationillustrate the importance of health
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng.
|
— |
|
/ðɪs səˈdʒɛsts ə niːd fɔr/
|
phr. |
điều này chỉ ra rằng điều gì đó là cần thiết
This suggests a need for policy reform.
Điều này chỉ ra rằng cần có cải cách chính sách.
Chi tiếtThis suggests a need for more research.Điều này chỉ ra rằng cần có thêm nghiên cứu.
Đồng nghĩathis implies a necessity forthis points to a requirement for
Cụm hay dùngsuggest a need for changesuggest a need for improvement
Dùng để chỉ ra sự cần thiết.
|
— |
|
/ðɪs mɑrks ə sɪɡˈnɪfɪkənt ʧeɪndʒ ɪn/
|
phr. |
điều này chỉ ra một sự thay đổi quan trọng trong một điều gì đó
This marks a significant change in public policy.
Điều này chỉ ra một sự thay đổi quan trọng trong chính sách công.
Chi tiếtThis marks a significant change in technology.Điều này chỉ ra một sự thay đổi quan trọng trong công nghệ.
Đồng nghĩathis represents a major shift inthis signals an important transition in
Cụm hay dùngmark a significant change in behaviormark a significant change in approach
Dùng để chỉ ra sự thay đổi quan trọng.
|
— |
|
/ðɪs ˈhaɪlaɪts ðə nɛˈsɛsɪti ʌv/
|
phr. |
điều này cho thấy sự cần thiết của một điều gì đó
This highlights the necessity of clean water access.
Điều này cho thấy sự cần thiết của việc tiếp cận nước sạch.
Chi tiếtThis highlights the necessity of mental health support.Điều này cho thấy sự cần thiết của sự hỗ trợ sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩathis emphasizes the need forthis underscores the importance of
Cụm hay dùnghighlight the necessity of actionhighlight the necessity of education
Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết.
|
— |
|
/ðɪs rɪˈflɛkts ðə trɛnd təˈwɔrdz/
|
phr. |
điều này cho thấy một xu hướng theo một hướng cụ thể
This reflects the trend towards remote working.
Điều này cho thấy xu hướng làm việc từ xa.
Chi tiếtThis reflects the trend towards sustainability.Điều này cho thấy xu hướng hướng tới sự bền vững.
Đồng nghĩathis indicates a shift towardsthis shows a movement towards
Cụm hay dùngreflect the trend in societyreflect the trend in technology
Dùng để chỉ ra sự thay đổi trong xu hướng.
|
— |
|
/ðɪs sɜrvz tuː ˈhaɪlaɪt/
|
phr. |
điều này giúp làm rõ hoặc làm nổi bật một điều gì đó
This serves to highlight the importance of recycling.
Điều này giúp làm nổi bật tầm quan trọng của việc tái chế.
Chi tiếtThis serves to highlight key findings of the study.Điều này giúp làm nổi bật các phát hiện chính của nghiên cứu.
Đồng nghĩathis helps to emphasizethis aids in showcasing
Cụm hay dùngserve to highlight issuesserve to highlight benefits
Dùng để chỉ ra sự làm nổi bật.
|
— |
|
/ðɪs prəˈvaɪdz ə faʊnˈdeɪʃən fɔr/
|
phr. |
điều này cung cấp một nền tảng cho một điều gì đó
This provides a foundation for future research.
Điều này cung cấp một nền tảng cho nghiên cứu trong tương lai.
Chi tiếtThis provides a foundation for community development.Điều này cung cấp một nền tảng cho sự phát triển cộng đồng.
Đồng nghĩathis lays the groundwork forthis establishes a base for
Cụm hay dùngprovide a foundation for successprovide a foundation for education
Dùng để chỉ ra nền tảng.
|
— |
|
/ðɪs ˈdʒɛnəreɪts dɪsˈkʌʃən əˈbaʊt/
|
phr. |
điều này khiến mọi người nói về một chủ đề nhất định
This generates discussion about climate policy.
Điều này khiến mọi người nói về chính sách khí hậu.
Chi tiếtThis generates discussion about health care reforms.Điều này khiến mọi người nói về cải cách chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩathis sparks conversation aboutthis encourages dialogue on
Cụm hay dùnggenerate discussion about issuesgenerate discussion about solutions
Dùng để chỉ ra sự thảo luận.
|
— |
|
/ðɪs ˌʌndərˈskɔrz ði ˈɜrdʒənsi ʌv/
|
phr. |
điều này nhấn mạnh sự cấp bách của một điều gì đó
This underscores the urgency of addressing climate change.
Điều này nhấn mạnh sự cấp bách của việc giải quyết biến đổi khí hậu.
Chi tiếtThis underscores the urgency of public health initiatives.Điều này nhấn mạnh sự cấp bách của các sáng kiến sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩathis highlights the immediacy ofthis stresses the importance of acting quickly
Cụm hay dùngunderscore the urgency of actionunderscore the urgency of reform
Dùng để nhấn mạnh sự cấp bách.
|
— |
|
/ðɪs rɪˈflɛkts æn ɪmˈpruːvmənt ɪn/
|
phr. |
điều này cho thấy rằng một điều gì đó đã tốt hơn
This reflects an improvement in student performance.
Điều này cho thấy sự cải thiện trong hiệu suất của sinh viên.
Chi tiếtThis reflects an improvement in public health.Điều này cho thấy sự cải thiện trong sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩathis indicates progress inthis shows advancement in
Cụm hay dùngreflect an improvement in qualityreflect an improvement in results
Dùng để chỉ ra sự cải thiện.
|
— |
|
/ðɪs səˈdʒɛsts ə ʃɪft ɪn pərˈspɛktɪv/
|
phr. |
điều này chỉ ra một sự thay đổi trong cách nhìn nhận một điều gì đó
This suggests a shift in perspective on education.
Điều này chỉ ra một sự thay đổi trong cách nhìn nhận giáo dục.
Chi tiếtThis suggests a shift in perspective regarding health policies.Điều này chỉ ra một sự thay đổi trong cách nhìn nhận về chính sách sức khỏe.
Đồng nghĩathis indicates a change in viewpointthis points to a new way of thinking
Cụm hay dùngsuggest a shift in thinkingsuggest a shift in attitudes
Dùng để chỉ ra sự thay đổi trong quan điểm.
|
— |
|
/ðɪs ˈsɪɡnɪfaɪz ə ʧeɪndʒ ɪn ˈætɪtjuːd təˈwɔrdz/
|
phr. |
điều này chỉ ra một cách nghĩ mới về một điều gì đó
This signifies a change in attitude towards environmental conservation.
Điều này chỉ ra một cách nghĩ mới về việc bảo tồn môi trường.
Chi tiếtThis signifies a change in attitude towards mental health.Điều này chỉ ra một cách nghĩ mới về sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩathis marks a shift in thinking aboutthis shows a new perspective on
Cụm hay dùngsignify a change in perceptionsignify a change in beliefs
Dùng để chỉ ra sự thay đổi trong quan điểm.
|
— |
|
/ˈɪl.ə.streɪts/
|
phr. |
điều này minh họa cho hậu quả của một điều gì đó
This illustrates the consequences of climate change on agriculture.
Điều này minh họa cho hậu quả của biến đổi khí hậu đối với nông nghiệp.
Chi tiếtThis illustrates the consequences of poor health choices.Điều này minh họa cho hậu quả của những lựa chọn sức khỏe kém.
Đồng nghĩathis showsthis reveals
Cụm hay dùngillustrates the impact ofillustrates the effect of
Cụm từ này thường dùng để chỉ ra những hệ quả cụ thể.
|
— |
|
/ˈdɛm.ən.streɪts/
|
phr. |
điều này cho thấy những gì xảy ra do một điều gì đó
This demonstrates the effects of pollution on marine life.
Điều này cho thấy tác động của ô nhiễm lên đời sống biển.
Chi tiếtThis demonstrates the effects of education on economic growth.Điều này cho thấy tác động của giáo dục lên tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩathis illustratesthis showcases
Cụm hay dùngdemonstrates the impact ofdemonstrates the relationship between
Dùng để chỉ ra các tác động rõ ràng.
|
— |
|
/liːdz/
|
phr. |
điều này dẫn đến một tình huống nào đó
This leads to a situation where resources are scarce.
Điều này dẫn đến một tình huống mà tài nguyên trở nên khan hiếm.
Chi tiếtThis leads to a situation where community engagement is essential.Điều này dẫn đến một tình huống mà sự tham gia của cộng đồng là cần thiết.
Đồng nghĩathis results in a scenario where
Cụm hay dùngleads to consequences such asleads to challenges like
Thường dùng để chỉ ra các tình huống phát sinh.
|
— |
|
/ˈdʒɛn.ə.reɪts/
|
phr. |
điều này tạo ra các kết quả như
This generates outcomes such as increased productivity.
Điều này tạo ra các kết quả như năng suất tăng cao.
Chi tiếtThis generates outcomes such as improved health.Điều này tạo ra các kết quả như sức khỏe được cải thiện.
Đồng nghĩathis produces results like
Cụm hay dùnggenerates positive outcomesgenerates significant results
Thường được dùng để mô tả các kết quả tích cực.
|
— |
|
/ˈsɪɡ.nɪ.faɪz/
|
phr. |
điều này cho thấy rằng một điều gì đó là cần thiết
This signifies a need for better policies.
Điều này cho thấy rằng cần có các chính sách tốt hơn.
Chi tiếtThis signifies a need for greater awareness.Điều này cho thấy cần phải nâng cao nhận thức hơn.
Đồng nghĩathis indicates a necessity for
Cụm hay dùngsignifies urgent needssignifies the importance of
Dùng để chỉ ra các nhu cầu cấp thiết.
|
— |
|
/rɪˈzʌlts/
|
phr. |
điều này dẫn đến những thay đổi tích cực như
This results in positive changes such as improved education.
Điều này dẫn đến những thay đổi tích cực như giáo dục được cải thiện.
Chi tiếtThis results in positive changes such as better health outcomes.Điều này dẫn đến những thay đổi tích cực như kết quả sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩathis leads to beneficial changes
Cụm hay dùngresults in significant improvementsresults in favorable outcomes
Thường dùng để nhấn mạnh các thay đổi tích cực.
|
— |
|
/kənˈtrɪb.juːts/
|
phr. |
điều này giúp mọi người hiểu rõ hơn về
This contributes to a better understanding of cultural differences.
Điều này giúp mọi người hiểu rõ hơn về sự khác biệt văn hóa.
Chi tiếtThis contributes to a better understanding of economic issues.Điều này giúp mọi người hiểu rõ hơn về các vấn đề kinh tế.
Đồng nghĩathis aids in understanding
Cụm hay dùngcontributes to knowledge aboutcontributes to awareness of
Thường dùng để chỉ ra việc nâng cao nhận thức.
|
— |
|
/fəˈsɪl.ɪ.teɪts/
|
phr. |
điều này giúp dễ dàng chuyển hướng tới
This facilitates a transition towards renewable energy.
Điều này giúp dễ dàng chuyển hướng tới năng lượng tái tạo.
Chi tiếtThis facilitates a transition towards sustainable practices.Điều này giúp dễ dàng chuyển hướng tới các thực hành bền vững.
Đồng nghĩathis aids a shift towards
Cụm hay dùngfacilitates changes infacilitates progress towards
Thường dùng để chỉ ra sự chuyển tiếp.
|
— |
|
/ˈɛm.fə.saɪz/
|
phr. |
điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của một điều gì đó
This emphasizes the importance of teamwork in success.
Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm trong thành công.
Chi tiếtThis emphasizes the importance of mental health awareness.Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của nhận thức về sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩathis highlights the significance of
Cụm hay dùngemphasizes key factorsemphasizes critical issues
Dùng để nhấn mạnh những vấn đề cần chú ý.
|
— |
|
/prəˈduːsɪz/
|
phr. |
điều này dẫn đến những kết quả quan trọng như
This produces significant outcomes such as economic growth.
Điều này dẫn đến những kết quả quan trọng như tăng trưởng kinh tế.
Chi tiếtThis produces significant outcomes such as reduced emissions.Điều này dẫn đến những kết quả quan trọng như giảm phát thải.
Đồng nghĩathis yields important results
Cụm hay dùngproduces measurable outcomesproduces valuable insights
Thường dùng để chỉ ra các kết quả quan trọng.
|
— |
|
/ˈɪn.dɪ.keɪts/
|
phr. |
điều này cho thấy một xu hướng theo hướng nào đó
This indicates a trend towards healthier lifestyles.
Điều này cho thấy một xu hướng hướng tới lối sống lành mạnh hơn.
Chi tiếtThis indicates a trend towards remote work.Điều này cho thấy một xu hướng hướng tới làm việc từ xa.
Đồng nghĩathis suggests a movement towards
Cụm hay dùngindicates shifts inindicates changes in
Dùng để chỉ ra các xu hướng hiện tại.
|
— |
|
/rɪˈviːlz/
|
phr. |
điều này cho thấy một điều gì đó là cần thiết
This reveals the necessity of investing in education.
Điều này cho thấy rằng cần thiết phải đầu tư vào giáo dục.
Chi tiếtThis reveals the necessity of addressing climate change.Điều này cho thấy cần thiết phải giải quyết biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩathis shows the need for
Cụm hay dùngreveals critical needsreveals urgent requirements
Thường dùng để chỉ ra những nhu cầu cấp bách.
|
— |
|
/ˈʌn.skɔːrz/
|
phr. |
điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của một điều gì đó
This underscores the significance of community involvement.
Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tham gia của cộng đồng.
Chi tiếtThis underscores the significance of environmental conservation.Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn môi trường.
Đồng nghĩathis highlights the importance of
Cụm hay dùngunderscores critical issuesunderscores key factors
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của vấn đề.
|
— |
|
/pleɪz/
|
phr. |
điều này rất quan trọng trong
This plays a pivotal role in shaping public policy.
Điều này rất quan trọng trong việc định hình chính sách công.
Chi tiếtThis plays a pivotal role in community development.Điều này rất quan trọng trong sự phát triển cộng đồng.
Đồng nghĩathis is crucial in
Cụm hay dùngplays a key role inplays an essential role in
Dùng để chỉ ra vai trò quan trọng của một yếu tố.
|
— |
|
/ˈtrɪɡ.ərz/
|
phr. |
điều này gây ra một phản ứng từ
This triggers a response from policymakers.
Điều này gây ra một phản ứng từ các nhà hoạch định chính sách.
Chi tiếtThis triggers a response from the community.Điều này gây ra một phản ứng từ cộng đồng.
Đồng nghĩathis provokes a reaction from
Cụm hay dùngtriggers significant reactionstriggers important discussions
Dùng để chỉ ra sự phản ứng từ một đối tượng cụ thể.
|
— |
|
/rɪˈzʌlts/
|
phr. |
điều này dẫn đến việc tăng cường hiểu biết về
This results in enhanced awareness of health issues.
Điều này dẫn đến việc tăng cường hiểu biết về các vấn đề sức khỏe.
Chi tiếtThis results in enhanced awareness of environmental challenges.Điều này dẫn đến việc tăng cường hiểu biết về các thách thức môi trường.
Đồng nghĩathis leads to greater understanding of
Cụm hay dùngresults in improved awarenessresults in deeper insights into
Thường dùng để chỉ ra sự nhận thức cao hơn.
|
— |
|
/kriːˈeɪts/
|
phr. |
điều này mở ra một con đường tới
This creates a pathway towards sustainable development.
Điều này mở ra một con đường tới phát triển bền vững.
Chi tiếtThis creates a pathway towards better education.Điều này mở ra một con đường tới giáo dục tốt hơn.
Đồng nghĩathis establishes a route to
Cụm hay dùngcreates opportunities forcreates avenues for
Dùng để chỉ ra những cơ hội mới.
|
— |
|
/fəˈsɪl.ɪ.teɪts/
|
phr. |
điều này giúp dễ dàng cải thiện
This facilitates improvements in healthcare access.
Điều này giúp dễ dàng cải thiện việc tiếp cận chăm sóc sức khỏe.
Chi tiếtThis facilitates improvements in technology.Điều này giúp dễ dàng cải thiện công nghệ.
Đồng nghĩathis aids enhancements in
Cụm hay dùngfacilitates progress infacilitates advancements in
Thường dùng để chỉ ra sự cải thiện trong các lĩnh vực cụ thể.
|
— |
|
/rɪˈzʌlts/
|
phr. |
điều này dẫn đến sự hiểu biết quan trọng về
This results in valuable insights into consumer behavior.
Điều này dẫn đến sự hiểu biết quan trọng về hành vi tiêu dùng.
Chi tiếtThis results in valuable insights into market trends.Điều này dẫn đến sự hiểu biết quan trọng về xu hướng thị trường.
Đồng nghĩathis provides important understanding of
Cụm hay dùngresults in key insightsresults in critical understanding
Thường dùng để chỉ ra sự hiểu biết sâu sắc.
|
— |
|
/ˈɪl.ə.streɪts/
|
phr. |
điều này cho thấy hiệu quả của một điều gì đó
This illustrates the effectiveness of new teaching methods.
Điều này cho thấy hiệu quả của các phương pháp giảng dạy mới.
Chi tiếtThis illustrates the effectiveness of community programs.Điều này cho thấy hiệu quả của các chương trình cộng đồng.
Đồng nghĩathis demonstrates the success of
Cụm hay dùngillustrates successful strategiesillustrates effective practices
Dùng để chỉ ra hiệu quả của các phương pháp hoặc chiến lược.
|
— |
|
/ˈsɪɡ.nɪ.faɪz/
|
phr. |
điều này cho thấy một sự thay đổi hướng đi
This signifies a shift towards renewable resources.
Điều này cho thấy một sự thay đổi hướng tới tài nguyên tái tạo.
Chi tiếtThis signifies a shift towards digital solutions.Điều này cho thấy một sự thay đổi hướng tới các giải pháp số.
Đồng nghĩathis indicates a change towards
Cụm hay dùngsignifies important transitionssignifies notable changes
Dùng để chỉ ra sự thay đổi trong xu hướng.
|
— |
|
/ɪnˈhænsɪz/
|
phr. |
điều này cải thiện chất lượng của
This enhances the quality of education.
Điều này cải thiện chất lượng giáo dục.
Chi tiếtThis enhances the quality of life in urban areas.Điều này cải thiện chất lượng cuộc sống ở các khu vực thành phố.
Đồng nghĩathis improves the standard of
Cụm hay dùngenhances overall qualityenhances service delivery
Thường dùng để chỉ ra sự cải thiện trong chất lượng.
|
— |
|
/rɪˈzʌlts/
|
phr. |
điều này dẫn đến việc hợp tác nhiều hơn giữa
This results in greater collaboration among team members.
Điều này dẫn đến việc hợp tác nhiều hơn giữa các thành viên trong nhóm.
Chi tiếtThis results in greater collaboration among various stakeholders.Điều này dẫn đến việc hợp tác nhiều hơn giữa các bên liên quan.
Đồng nghĩathis leads to enhanced cooperation among
Cụm hay dùngresults in improved teamworkresults in stronger partnerships
Dùng để chỉ ra sự hợp tác trong công việc.
|
— |
|
/ˈɪn.dɪ.keɪts/
|
phr. |
điều này cho thấy rằng cần thay đổi trong
This indicates a necessity for change in policy.
Điều này cho thấy rằng cần thay đổi trong chính sách.
Chi tiếtThis indicates a necessity for change in approach.Điều này cho thấy rằng cần thay đổi trong cách tiếp cận.
Đồng nghĩathis highlights a need for change in
Cụm hay dùngindicates urgent needs for changeindicates the importance of change in
Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của thay đổi.
|
— |
|
/ˈfɑː.stərz/
|
phr. |
điều này tạo ra một môi trường giúp đỡ
This fosters an environment conducive to innovation.
Điều này tạo ra một môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo.
Chi tiếtThis fosters an environment conducive to learning.Điều này tạo ra một môi trường thuận lợi cho việc học.
Đồng nghĩathis creates a supportive environment for
Cụm hay dùngfosters positive conditions forfosters growth in
Dùng để chỉ ra môi trường thuận lợi.
|
— |
|
/ˈɪl.ə.streɪts/
|
phr. |
điều này cho thấy rằng cần phải hành động về
This illustrates the need for action on climate change.
Điều này cho thấy rằng cần phải hành động về biến đổi khí hậu.
Chi tiếtThis illustrates the need for action on public health.Điều này cho thấy rằng cần phải hành động về sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩathis highlights the necessity for action on
Cụm hay dùngillustrates urgent needs for actionillustrates critical issues needing action
Dùng để chỉ ra sự cần thiết phải hành động.
|
— |
|
/ˈsɪɡ.nɪ.faɪz/
|
phr. |
điều này cho thấy sự tiến bộ trong
This signifies progress towards gender equality.
Điều này cho thấy sự tiến bộ trong bình đẳng giới.
Chi tiếtThis signifies progress towards sustainable practices.Điều này cho thấy sự tiến bộ trong các thực hành bền vững.
Đồng nghĩathis indicates advancement towards
Cụm hay dùngsignifies positive changes towardssignifies important steps towards
Dùng để chỉ ra sự tiến bộ trong một lĩnh vực.
|
— |
|
/ɪnˈhæns/
|
phr. |
điều này cải thiện hiểu biết về
This enhances understanding of historical events.
Điều này cải thiện hiểu biết về các sự kiện lịch sử.
Chi tiếtThis enhances understanding of scientific principles.Điều này cải thiện hiểu biết về các nguyên tắc khoa học.
Đồng nghĩathis improves comprehension of
Cụm hay dùngenhances knowledge ofenhances awareness of
Dùng để nói về việc cải thiện hiểu biết.
|
— |
|
/rɪˈzʌlts/
|
phr. |
điều này dẫn đến kết quả tốt hơn cho
This results in better outcomes for students.
Điều này dẫn đến kết quả tốt hơn cho học sinh.
Chi tiếtThis results in better outcomes for the community.Điều này dẫn đến kết quả tốt hơn cho cộng đồng.
Đồng nghĩathis leads to enhanced results for
Cụm hay dùngresults in improved performanceresults in favorable outcomes for
Dùng để chỉ ra các kết quả tích cực.
|
— |
|
/ˈɪn.dɪ.keɪts/
|
phr. |
điều này cho thấy một sự thay đổi tích cực trong
This indicates a positive shift in public opinion.
Điều này cho thấy một sự thay đổi tích cực trong ý kiến công chúng.
Chi tiếtThis indicates a positive shift in company culture.Điều này cho thấy một sự thay đổi tích cực trong văn hóa công ty.
Đồng nghĩathis shows a favorable change in
Cụm hay dùngindicates beneficial changes inindicates positive developments in
Dùng để chỉ ra sự thay đổi tích cực.
|
— |
| phr. |
điều này giúp mọi người hiểu rõ hơn về điều gì đó.
This leads to a greater understanding of complex issues.
Điều này dẫn đến việc hiểu rõ hơn về các vấn đề phức tạp.
Chi tiếtThis leads to a greater understanding of cultural differences.Điều này dẫn đến việc hiểu rõ hơn về sự khác biệt văn hóa.
Đồng nghĩathis promotes understanding ofthis aids comprehension of
Cụm hay dùnggreater understandingunderstanding of concepts
Cụm từ này thường dùng trong các bài viết học thuật.
|
— | |
| phr. |
điều này gây ra những cải tiến lớn trong một lĩnh vực nhất định.
This results in significant improvements in student performance.
Điều này dẫn đến những cải tiến đáng kể trong hiệu suất học tập của sinh viên.
Chi tiếtThis results in significant improvements in public health.Điều này dẫn đến những cải tiến đáng kể trong sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩathis leads to major enhancements inthis causes substantial advancements in
Cụm hay dùngsignificant improvementsimprovements in quality
Thường sử dụng để mô tả hiệu quả tích cực.
|
— | |
| phr. |
điều này dẫn đến kết quả có lợi cho ai đó hoặc cái gì đó.
This produces a positive outcome for the community.
Điều này mang lại kết quả tích cực cho cộng đồng.
Chi tiếtThis produces a positive outcome for local businesses.Điều này mang lại kết quả tích cực cho các doanh nghiệp địa phương.
Đồng nghĩathis creates a beneficial result forthis yields favorable results for
Cụm hay dùngpositive outcomeoutcome for stakeholders
Phù hợp để mô tả tác động tích cực.
|
— | |
| phr. |
điều này ảnh hưởng đến một cái gì đó theo cách đáng kể và lâu dài.
This has a lasting impact on future generations.
Điều này có tác động lâu dài đến các thế hệ tương lai.
Chi tiếtThis has a lasting impact on community development.Điều này có tác động lâu dài đến sự phát triển cộng đồng.
Đồng nghĩathis creates a long-term effect onthis influences over time
Cụm hay dùnglasting impactimpact on society
Thường dùng để nói về ảnh hưởng lâu dài.
|
— | |
| phr. |
điều này gây ra một sự thay đổi hoặc điều chỉnh trong một cái gì đó.
This triggers a change in policy direction.
Điều này gây ra một sự thay đổi trong hướng chính sách.
Chi tiếtThis triggers a change in public opinion.Điều này gây ra một sự thay đổi trong ý kiến công chúng.
Đồng nghĩathis initiates a change inthis causes a shift in
Cụm hay dùngtriggers a changechange in attitudes
Thường dùng để mô tả sự khởi đầu của một thay đổi.
|
— | |
| phr. |
điều này dẫn đến việc tham gia nhiều hơn từ một nhóm.
This leads to greater engagement among employees.
Điều này dẫn đến việc tham gia nhiều hơn từ nhân viên.
Chi tiếtThis leads to greater engagement among students.Điều này dẫn đến việc tham gia nhiều hơn từ sinh viên.
Đồng nghĩathis encourages more involvement fromthis promotes engagement among
Cụm hay dùnggreater engagementengagement in activities
Dùng để nói về sự tham gia tích cực.
|
— | |
| phr. |
điều này tạo ra những kết quả cho thấy điều gì đó một cách rõ ràng.
This yields results that demonstrate the effectiveness of the program.
Điều này tạo ra những kết quả cho thấy hiệu quả của chương trình.
Chi tiếtThis yields results that demonstrate the impact of training.Điều này tạo ra những kết quả cho thấy tác động của việc đào tạo.
Đồng nghĩathis provides evidence that showsthis generates findings that illustrate
Cụm hay dùngyields resultsresults that demonstrate
Thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu.
|
— | |
| phr. |
điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hành động về một cái gì đó.
This emphasizes the need for action on climate change.
Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hành động về biến đổi khí hậu.
Chi tiếtThis emphasizes the need for action on public health issues.Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hành động về các vấn đề sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩathis highlights the necessity for action onthis stresses the importance of addressing
Cụm hay dùngemphasizes the needneed for action
Thường dùng để kêu gọi hành động.
|
— | |
| phr. |
điều này thu hút sự chú ý đến những lợi ích của một cái gì đó.
This highlights the benefits of renewable energy.
Điều này nhấn mạnh lợi ích của năng lượng tái tạo.
Chi tiếtThis highlights the benefits of teamwork.Điều này nhấn mạnh lợi ích của làm việc nhóm.
Đồng nghĩathis points out the advantages ofthis showcases the benefits of
Cụm hay dùnghighlights the benefitsbenefits of collaboration
Dùng để chỉ ra những lợi ích rõ ràng.
|
— | |
| phr. |
điều này dẫn đến việc hoàn thành nhiều công việc hơn bởi một nhóm.
This results in increased productivity among workers.
Điều này dẫn đến việc tăng năng suất làm việc của công nhân.
Chi tiếtThis results in increased productivity among students.Điều này dẫn đến việc tăng năng suất học tập của sinh viên.
Đồng nghĩathis leads to higher efficiency amongthis boosts productivity among
Cụm hay dùngincreased productivityproductivity levels
Sử dụng để mô tả sự hiệu quả trong công việc.
|
— | |
| phr. |
điều này cho thấy tầm quan trọng của việc giải quyết một cái gì đó.
This illustrates the importance of addressing mental health issues.
Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc giải quyết các vấn đề sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtThis illustrates the importance of addressing educational inequalities.Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc giải quyết bất bình đẳng trong giáo dục.
Đồng nghĩathis demonstrates the necessity of tacklingthis highlights the significance of addressing
Cụm hay dùngillustrates the importanceimportance of addressing
Thường dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động.
|
— | |
| phr. |
điều này cho thấy mối quan hệ giữa hai điều.
This indicates a correlation between diet and health.
Điều này cho thấy mối quan hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
Chi tiếtThis indicates a correlation between education and income.Điều này cho thấy mối quan hệ giữa giáo dục và thu nhập.
Đồng nghĩathis suggests a link betweenthis shows a relationship between
Cụm hay dùngindicates a correlationcorrelation between factors
Dùng trong bối cảnh nghiên cứu và phân tích.
|
— | |
| phr. |
điều này giúp đạt được thành công trong một bối cảnh rộng lớn hơn.
This contributes to the overall success of the project.
Điều này góp phần vào thành công chung của dự án.
Chi tiếtThis contributes to the overall success of the team.Điều này góp phần vào thành công chung của nhóm.
Đồng nghĩathis aids in the success ofthis helps achieve overall success in
Cụm hay dùngcontributes to successoverall success of initiatives
Thường dùng để nhấn mạnh vai trò của từng yếu tố.
|
— | |
| phr. |
điều này tạo ra sự hiểu biết quan trọng về một cái gì đó.
This generates valuable insights into consumer behavior.
Điều này tạo ra sự hiểu biết quý giá về hành vi người tiêu dùng.
Chi tiếtThis generates valuable insights into market trends.Điều này tạo ra sự hiểu biết quý giá về xu hướng thị trường.
Đồng nghĩathis provides important insights intothis reveals significant information about
Cụm hay dùnggenerates insightsvaluable insights into
Dùng để mô tả sự hiểu biết sâu sắc.
|
— | |
| phr. |
điều này giúp dễ dàng hiểu sâu về một cái gì đó.
This facilitates a deeper understanding of historical events.
Điều này giúp hiểu sâu hơn về các sự kiện lịch sử.
Chi tiếtThis facilitates a deeper understanding of scientific principles.Điều này giúp hiểu sâu hơn về các nguyên lý khoa học.
Đồng nghĩathis promotes a deeper understanding ofthis aids in comprehending
Cụm hay dùngfacilitates understandingdeeper understanding of concepts
Thường dùng trong giáo dục và nghiên cứu.
|
— | |
| phr. |
Điều này dẫn đến việc sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn.
Implementing new technologies leads to a more efficient use of resources.
Việc áp dụng công nghệ mới dẫn đến việc sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn.
Chi tiếtThe training program leads to a more efficient use of resources in the organization.Chương trình đào tạo dẫn đến việc sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn trong tổ chức.
Đồng nghĩathis results in better resource management
Cụm hay dùngefficient useresource allocationeffective management
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và quản lý.
|
— | |
| phr. |
Điều này có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất.
Regular feedback has a significant impact on performance.
Phản hồi thường xuyên có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất.
Chi tiếtThe new policy has a significant impact on performance across all departments.Chính sách mới có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất trong tất cả các phòng ban.
Đồng nghĩathis greatly influences performance
Cụm hay dùngsignificant impactoverall performanceemployee productivity
Cụm từ này thường được dùng trong các báo cáo và nghiên cứu.
|
— | |
| phr. |
Điều này dẫn đến sự thay đổi trong thái độ.
The campaign results in a shift in attitudes towards renewable energy.
Chiến dịch dẫn đến sự thay đổi trong thái độ đối với năng lượng tái tạo.
Chi tiếtEducation can result in a shift in attitudes about health.Giáo dục có thể dẫn đến sự thay đổi trong thái độ về sức khỏe.
Đồng nghĩathis leads to a change in perspective
Cụm hay dùngshift in attitudeschange in perceptionaltered viewpoints
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận xã hội.
|
— |
Đang tải...