bring forth
Nghĩa
Định nghĩa · to produce or create something
“The project aims to bring forth new ideas.”Dự án nhằm mục đích sản xuất những ý tưởng mới.
“She brought forth her concerns during the meeting.”Cô ấy đã nêu ra những mối quan tâm của mình trong cuộc họp.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'bring forth' khi nói về sản phẩm sáng tạo.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh sáng tạo.