Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'bring' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring to pass

/brɪŋ tə pæs/ B1 IELTS

Nghĩa

khiến điều gì xảy ra phr.

Định nghĩa · to cause something to happen

“His efforts brought the plan to pass.”Nỗ lực của anh ấy đã khiến kế hoạch thành hiện thực.

“They hope to bring their dreams to pass.”Họ hy vọng sẽ biến ước mơ của mình thành hiện thực.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'bring to pass' khi nói về thành công.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc hoàn thành mục tiêu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...