bring to the surface
Nghĩa
Định nghĩa · to make something visible or known
“The investigation brought the issue to the surface.”Cuộc điều tra đã làm sáng tỏ vấn đề này.
“This discussion brings our concerns to the surface.”Cuộc thảo luận này làm rõ những mối quan tâm của chúng ta.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn rõ ràng hơn.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc làm rõ điều gì đó.