out of the running
Nghĩa
Định nghĩa · no longer able to compete for something
“After the injury, he was out of the running for the championship.”Sau chấn thương, anh ấy không còn khả năng cạnh tranh cho chức vô địch.
“The company is out of the running for the contract now.”Công ty đã không còn khả năng cạnh tranh cho hợp đồng nữa.
Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để thể hiện sự thất bại trong cạnh tranh.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự cạnh tranh.