Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · defeat · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

out of the running

/aʊt ʌv ðə ˈrʌnɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

không còn khả năng cạnh tranh cho điều gì đó phr.

Định nghĩa · no longer able to compete for something

“After the injury, he was out of the running for the championship.”Sau chấn thương, anh ấy không còn khả năng cạnh tranh cho chức vô địch.

“The company is out of the running for the contract now.”Công ty đã không còn khả năng cạnh tranh cho hợp đồng nữa.

Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để thể hiện sự thất bại trong cạnh tranh.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự cạnh tranh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...