Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hand' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hand off control

B1 IELTS

Nghĩa

chuyển giao quyền kiểm soát cho người khác v.

Định nghĩa · to transfer control to another person

“He will hand off control of the project next week.”Anh ấy sẽ chuyển giao quyền kiểm soát dự án vào tuần tới.

“She handed off control to her assistant during the meeting.”Cô ấy đã chuyển giao quyền kiểm soát cho trợ lý trong cuộc họp.

Mẹo IELTS · Luyện tập sử dụng trong các tình huống thực tế.

Ghi chú · Thường sử dụng trong công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...