establish
/ɪˈstæblɪʃ/ B2 IELTS phổ biến #21
Nghĩa
thành lập, thiết lập
v
Định nghĩa · to set up or create something
“The university was established in 1923.”Trường đại học được thành lập vào năm 1923.
“The rule was established long ago.”Quy tắc đã được thiết lập từ lâu.
Cụm hay dùng
establish a businessestablish contact
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'es-' và 'stablish' (thiết lập).
Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về sự khởi đầu trong bài viết.
Ghi chú · Nhấn âm thứ hai, không phải 'es-TAB-lish'.