Kho từ › awl-sublist-1 › establish

establish

B2 v 📁 awl-sublist-1 IELTS
thành lập, thiết lập
UK /ɪˈstæblɪʃ/ · US /ɪˈstæblɪʃ/
to set up or create something
The university was established in 1923.
→ Trường đại học được thành lập vào năm 1923.
The rule was established long ago.→ Quy tắc đã được thiết lập từ lâu.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'es-' và 'stablish' (thiết lập).
Đồng nghĩa
foundset up
Collocations
establish a businessestablish contact
Họ từ
establishment (n)established (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về sự khởi đầu trong bài viết.
Nhấn âm thứ hai, không phải 'es-TAB-lish'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...