Kho từ › academic › establish

establish ID 219531 //ɪˈstæblɪʃ//

B2 v. 📁 academic IELTS
Thành lập
Establish a company.
→ Thành lập công ty.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...