to give a wake-up call
Nghĩa
Định nghĩa · to alert someone to an important situation
“The report served as a wake-up call for the company.”Báo cáo đã đóng vai trò như một cảnh báo cho công ty.
“His failure was a wake-up call for him to change his habits.”Thất bại của anh ấy là một cảnh báo để thay đổi thói quen.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự khẩn cấp trong bài viết.
Ghi chú · Cảnh báo về sự cần thiết phải hành động.