Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · warnings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to give a wake-up call

/tu ɡɪv ə ˈweɪk ʌp kɔl/ B2 IELTS

Nghĩa

cảnh báo ai đó về một tình huống quan trọng phr.

Định nghĩa · to alert someone to an important situation

“The report served as a wake-up call for the company.”Báo cáo đã đóng vai trò như một cảnh báo cho công ty.

“His failure was a wake-up call for him to change his habits.”Thất bại của anh ấy là một cảnh báo để thay đổi thói quen.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự khẩn cấp trong bài viết.

Ghi chú · Cảnh báo về sự cần thiết phải hành động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...