Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · secrets · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

whispering secrets

/ˈwɪspərɪŋ ˈsiːkrɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

chia sẻ bí mật một cách lén lút, thường có ý đồ phr.

Định nghĩa · sharing secrets quietly, often in a conspiratorial way

“They were whispering secrets in the corner of the room.”Họ đang thì thầm bí mật ở góc phòng.

“Whispering secrets can create a sense of intimacy.”Thì thầm bí mật có thể tạo ra cảm giác gần gũi.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự thân mật trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc chia sẻ bí mật một cách kín đáo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...