to keep a close eye on
Nghĩa
Định nghĩa · To monitor something or someone carefully.
“You should keep a close eye on your spending.”Bạn nên theo dõi chi tiêu của mình cẩn thận.
“The teacher kept a close eye on the students during the test.”Giáo viên đã theo dõi cẩn thận các học sinh trong kỳ thi.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự chú ý trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự chú ý đặc biệt.