exhibit
/ɪɡˈzɪbɪt/ B2 IELTS phổ biến #445
Nghĩa
trưng bày, thể hiện
v
Định nghĩa · to show or display something
“Patients exhibit similar symptoms.”Bệnh nhân thể hiện các triệu chứng tương tự.
“The gallery will exhibit new paintings.”Phòng trưng bày sẽ trưng bày tranh mới.
Cụm hay dùng
exhibit artworkmuseum exhibit
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'ex-' và 'hibit' (trưng bày).
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự thể hiện trong bài viết.
Ghi chú · Trưng bày cho công chúng xem