Kho từ › academic › exhibit

exhibit ID 231987 //ɪɡˈzɪbɪt//

C1 v. 📁 academic IELTS
Trưng bày/biểu hiện
Exhibit symptoms.
→ Biểu hiện triệu chứng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...