Kho từ › awl-sublist-8 › exhibit

exhibit

B2 v 📁 awl-sublist-8 IELTS
trưng bày, thể hiện
UK /ɪɡˈzɪbɪt/ · US /ɪɡˈzɪbɪt/
to show or display something
Patients exhibit similar symptoms.
→ Bệnh nhân thể hiện các triệu chứng tương tự.
The gallery will exhibit new paintings.→ Phòng trưng bày sẽ trưng bày tranh mới.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'ex-' và 'hibit' (trưng bày).
Đồng nghĩa
displayshow
Collocations
exhibit artworkmuseum exhibit
Họ từ
exhibition (n)exhibitor (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự thể hiện trong bài viết.
Trưng bày cho công chúng xem

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...