Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-8 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

exhibit

/ɪɡˈzɪbɪt/ B2 IELTS phổ biến #445

Nghĩa

trưng bày, thể hiện v

Định nghĩa · to show or display something

“Patients exhibit similar symptoms.”Bệnh nhân thể hiện các triệu chứng tương tự.

“The gallery will exhibit new paintings.”Phòng trưng bày sẽ trưng bày tranh mới.

Đồng nghĩa displayshow
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'ex-' và 'hibit' (trưng bày).

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự thể hiện trong bài viết.

Ghi chú · Trưng bày cho công chúng xem

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...