Kho từ › academic › fundamental

fundamental ID 903480 //ˌfʌndəˈmentəl//

B2 adj. 📁 academic IELTS
Cơ bản
Fundamental rule.
→ Quy tắc cơ bản.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...