Kho từ › awl-sublist-5 › fundamental

fundamental

B2 adj 📁 awl-sublist-5 IELTS
cơ bản, nền tảng
UK /ˌfʌndəˈmentl/ · US /ˌfʌndəˈmentl/
basic or essential to something
Honesty is fundamental to trust.
→ Sự trung thực là nền tảng của niềm tin.
Reading is a fundamental skill for learning.→ Đọc là một kỹ năng cơ bản để học.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'fund' (cơ sở) và '-mental' (tâm trí).
Đồng nghĩa
basicessential
Collocations
fundamental principlefundamental rightsfundamental changes
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết trong bài viết.
Dùng để chỉ điều cơ bản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...