Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-5 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fundamental

/ˌfʌndəˈmentl/ B2 IELTS phổ biến #266

Nghĩa

cơ bản, nền tảng adj

Định nghĩa · basic or essential to something

“Honesty is fundamental to trust.”Sự trung thực là nền tảng của niềm tin.

“Reading is a fundamental skill for learning.”Đọc là một kỹ năng cơ bản để học.

Đồng nghĩa basicessential
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'fund' (cơ sở) và '-mental' (tâm trí).

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ điều cơ bản.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...