fundamental
/ˌfʌndəˈmentl/ B2 IELTS phổ biến #266
Nghĩa
cơ bản, nền tảng
adj
Định nghĩa · basic or essential to something
“Honesty is fundamental to trust.”Sự trung thực là nền tảng của niềm tin.
“Reading is a fundamental skill for learning.”Đọc là một kỹ năng cơ bản để học.
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'fund' (cơ sở) và '-mental' (tâm trí).
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ điều cơ bản.