Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-4 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

implement

/ˈɪmplɪment/ B2 IELTS phổ biến #207

Nghĩa

thực hiện, thi hành v

Định nghĩa · to put a plan or decision into action

“The plan will be implemented next month.”Kế hoạch sẽ được thực hiện vào tháng tới.

“We need to implement the new policy.”Chúng ta cần thực hiện chính sách mới.

Đồng nghĩa executecarry out
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'im-' và 'plement' (thực hiện).

Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về việc thực hiện trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ hành động thực hiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...