Kho từ › academic › implement

implement ID 829659 //ˈɪmplɪment//

C1 v. 📁 academic IELTS
Thực hiện
Implement changes.
→ Thực hiện thay đổi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...