Kho từ › awl-sublist-4 › implement

implement

B2 v 📁 awl-sublist-4 IELTS
thực hiện, thi hành
UK /ˈɪmplɪment/ · US /ˈɪmplɪment/
to put a plan or decision into action
The plan will be implemented next month.
→ Kế hoạch sẽ được thực hiện vào tháng tới.
We need to implement the new policy.→ Chúng ta cần thực hiện chính sách mới.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'im-' và 'plement' (thực hiện).
Đồng nghĩa
executecarry out
Collocations
implement a planimplement changesimplement strategies
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về việc thực hiện trong bài viết.
Dùng để chỉ hành động thực hiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...