implement
/ˈɪmplɪment/ B2 IELTS phổ biến #207
Nghĩa
thực hiện, thi hành
v
Định nghĩa · to put a plan or decision into action
“The plan will be implemented next month.”Kế hoạch sẽ được thực hiện vào tháng tới.
“We need to implement the new policy.”Chúng ta cần thực hiện chính sách mới.
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'im-' và 'plement' (thực hiện).
Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về việc thực hiện trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động thực hiện.