Kho từ › awl-sublist-4 › impose

impose

B2 v 📁 awl-sublist-4 IELTS
áp đặt, đưa ra (luật)
UK /ɪmˈpoʊz/ · US /ɪmˈpoʊz/
To force something to be accepted or done.
New restrictions were imposed on travel.
→ Các hạn chế mới được áp đặt lên việc đi lại.
The government decided to impose new taxes.→ Chính phủ đã quyết định áp đặt thuế mới.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'im-' và 'pose'.
Đồng nghĩa
enforcedictate
Collocations
impose restrictionsimpose a fineimpose rules
Họ từ
imposition (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự kiểm soát trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh luật pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...