impose
/ɪmˈpoʊz/ B2 IELTS phổ biến #209
Nghĩa
áp đặt, đưa ra (luật)
v
Định nghĩa · To force something to be accepted or done.
“New restrictions were imposed on travel.”Các hạn chế mới được áp đặt lên việc đi lại.
“The government decided to impose new taxes.”Chính phủ đã quyết định áp đặt thuế mới.
Cụm hay dùng
impose restrictionsimpose a fineimpose rules
Họ từ
imposition (n)
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'im-' và 'pose'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự kiểm soát trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh luật pháp.