Kho từ › academic › impose

impose ID 518450 //ɪmˈpoʊz//

C1 v. 📁 academic IELTS
Áp đặt
Impose taxes.
→ Áp đặt thuế.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...