Kho từ › awl-sublist-1 › indicate

indicate

B2 v 📁 awl-sublist-1 IELTS
chỉ ra, biểu thị
UK /ˈɪndɪkeɪt/ · US /ˈɪndɪkeɪt/
To show or point out something clearly.
Recent studies indicate a worrying trend.
→ Các nghiên cứu gần đây chỉ ra một xu hướng đáng lo ngại.
Results indicate improvement.→ Kết quả cho thấy sự cải thiện.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'in-' và 'dictate'.
Đồng nghĩa
showsuggest
Collocations
indicate a problemindicate clearly
Họ từ
indication (n)indicative (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi trình bày số liệu trong IELTS.
Trang trọng hơn 'show'; thường dùng trong báo cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...