Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

indicate

/ˈɪndɪkeɪt/ B2 IELTS phổ biến #31

Nghĩa

chỉ ra, biểu thị v

Định nghĩa · To show or point out something clearly.

“Recent studies indicate a worrying trend.”Các nghiên cứu gần đây chỉ ra một xu hướng đáng lo ngại.

“Results indicate improvement.”Kết quả cho thấy sự cải thiện.

Đồng nghĩa showsuggest
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'in-' và 'dictate'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi trình bày số liệu trong IELTS.

Ghi chú · Trang trọng hơn 'show'; thường dùng trong báo cáo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...