Kho từ › academic › indicate

indicate ID 169838 //ˈɪndɪkeɪt//

B2 v. 📁 academic IELTS
Cho thấy
Data indicates growth.
→ Dữ liệu cho thấy tăng trưởng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...